Nouns-Review

Nouns-Review

12th Grade

8 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

KIỂM TRA ĐẦU GIỜ 10 PHÚT NGHĨA GỐC , NGHĨA CHUYỂN

KIỂM TRA ĐẦU GIỜ 10 PHÚT NGHĨA GỐC , NGHĨA CHUYỂN

1st - 12th Grade

10 Qs

Reported speech for grade 10 or below

Reported speech for grade 10 or below

9th - 12th Grade

10 Qs

CAU HOI VUI VE NGAY 20/10

CAU HOI VUI VE NGAY 20/10

KG - University

10 Qs

Bài ôn tập về a, an

Bài ôn tập về a, an

1st - 12th Grade

10 Qs

Covid 19

Covid 19

10th - 12th Grade

11 Qs

Unit 2: My family

Unit 2: My family

5th Grade - University

11 Qs

Say love

Say love

1st - 12th Grade

10 Qs

Các nước châu Á

Các nước châu Á

1st - 12th Grade

10 Qs

Nouns-Review

Nouns-Review

Assessment

Quiz

English

12th Grade

Practice Problem

Hard

Created by

Oanh Trần

Used 3+ times

FREE Resource

AI

Enhance your content in a minute

Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...

8 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE SELECT QUESTION

45 sec • 1 pt

Chọn danh từ trong các từ sau (có thể chọn nhiều hơn 1 đáp án)

importance

confident

psychologist

clarify

2.

MULTIPLE SELECT QUESTION

45 sec • 1 pt

Chọn danh từ trong các từ sau (có thể chọn nhiều hơn 1 đáp án)

investor

support

sponsor

beautiful

3.

MULTIPLE SELECT QUESTION

45 sec • 1 pt

Chọn danh từ trong các từ sau (có thể chọn nhiều hơn 1 đáp án)

dentist

actress

politician

artist

4.

MULTIPLE SELECT QUESTION

45 sec • 1 pt

Chọn danh từ trong các từ sau (có thể chọn nhiều hơn 1 đáp án)

strengthen

growth

flight attendant

organise

5.

MULTIPLE SELECT QUESTION

45 sec • 1 pt

Chọn danh từ không đếm được trong các từ sau (có thể chọn nhiều hơn 1 đáp án)

advice

idea

juice

investment

6.

MULTIPLE SELECT QUESTION

45 sec • 1 pt

Chọn danh từ đếm được trong các từ sau (có thể chọn nhiều hơn 1 đáp án)

information

advisor

objective

knife

7.

MULTIPLE SELECT QUESTION

45 sec • 1 pt

Chọn danh từ chỉ người trong các từ sau (có thể chọn nhiều hơn 1 đáp án)

worker

consumer

equipment

nurse

8.

MULTIPLE SELECT QUESTION

45 sec • 1 pt

Chọn danh từ chỉ người trong các từ sau (có thể chọn nhiều hơn 1 đáp án)

kindness

sponsor

participant

performance