Search Header Logo

Quiz về từ vựng đồ nội thất

Authored by Vân Thùy

English

6th Grade

Used 1+ times

Quiz về từ vựng đồ nội thất
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

10 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Chọn đáp án đúng nhất (A, B, C hoặc D) về nghĩa của từ: Furniture

Đồ đạc nội thất

Bát đĩa

Thực phẩm

Quần áo

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Chọn đáp án đúng nhất (A, B, C hoặc D) về nghĩa của từ: Sink

Bồn rửa

Lò nướng

Bếp ga

Máy giặt

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Chọn đáp án đúng nhất (A, B, C hoặc D) về nghĩa của từ: Fridge

Tủ lạnh

Lò vi sóng

Máy hút bụi

Máy rửa chén

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Chọn đáp án đúng nhất (A, B, C hoặc D) về nghĩa của từ: Cupboard

Tủ chén/Tủ ly

Bàn học

Ghế sofa

Kệ sách

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Chọn đáp án đúng nhất (A, B, C hoặc D) về nghĩa của từ: Dishwasher

Máy rửa chén

Máy giặt

Máy sấy tóc

Máy pha cà phê

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Chọn đáp án đúng nhất (A, B, C hoặc D) về nghĩa của từ: Lamp

Đèn

Quạt

Đồng hồ

Gương

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Chọn đáp án đúng nhất (A, B, C hoặc D) về nghĩa của từ: Shower

Vòi hoa sen

Bồn tắm

Máy nước nóng

Khăn tắm

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?