
Từ vựng Tiếng Hàn bài 1
Authored by Nguyễn Mến
Other
12th Grade
Used 3+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
25 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
"할머니" nghĩa là gì?
Ông
Bà
Mẹ
Em gái
2.
FILL IN THE BLANK QUESTION
1 min • 1 pt
"bạn bè" tiếng Hàn là
(a)
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
"중국" là:
Nhật Bản
Trung Quốc
Hàn Quốc
Thái Lan
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Người Hàn Quốc nói là:
한국어
한국 사람
한국집
한극사람
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Chọn cặp từ đúng:
일본 - Trung Quốc
태국 - Thái Lan
인도 - Nhật Bản
프랑스 - Lào
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
"Anh trai" trong tiếng Hàn là:
언니
아버지
오빠/형
남자
7.
FILL IN THE BLANK QUESTION
30 sec • 1 pt
"Ông" tiếng Hàn là ?
(a)
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?