Search Header Logo

Emergency and Accident Vocabulary

Authored by Wayground Content

Journalism

1st - 5th Grade

Emergency and Accident Vocabulary
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

20 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

인터넷 보안

Bảo mật internet

안전한 인터넷 사용

인터넷 속도 향상

인터넷 서비스 제공자

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

피서객

Khách đi nghỉ mát

Người đi làm

Người bán hàng

Khách du lịch

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

화재가 나다

Xẩy ra hỏa hoạn

Đám cháy xảy ra

Cháy nhà

Hỏa hoạn xảy ra

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

대책을 세우다

Lập ra đối sách

Thực hiện kế hoạch

Bỏ qua vấn đề

Tìm kiếm giải pháp

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

구조대원

Nhân viên cứu hộ

Công nhân xây dựng

Bác sĩ

Giáo viên

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

(야외에서의) 취사 행위

Hành động nấu nướng (ngoài trời)

Hành động ăn uống (trong nhà)

Hành động đi bộ (trong công viên)

Hành động chơi thể thao (trong nhà)

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

(물에) 빠지다

Té xuống (nước)

Nhảy vào (nước)

Đứng trên (nước)

Chạy qua (nước)

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?