
ôn tập bài 27
Authored by 38.Tô Vi
Other
5th Grade
Used 3+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
23 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
“信封” thường dùng để làm gì?
A. Dán giấy
B. Gửi thư
C. Xem thư
D. In thư
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
“人民币” là gì?
A. Đồng tiền Trung Quốc
B. Tiền Nhật
C. Tiền Đài Loan
D. Thẻ ngân hàng
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Nếu “翻译中文” (fānyì zhōngwén), nghĩa là:
A. Viết tiếng Trung
B. Dịch sang tiếng Trung
C. Đọc tiếng Trung
D. Nghe tiếng Trung
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
“水平” (shuǐpíng) nghĩa là gì?
A. Mức độ
B. Trình độ
C. Cách làm
D. Điểm số
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ nào có nghĩa là “tiếng Pháp”?
✅
A. 英语 (Yīngyǔ)
B. 法语 (Fǎyǔ)
C. 韩语 (Hányǔ)
D. 日语 (Rìyǔ)
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
“当” (dàng) mang ý nghĩa nào sau đây?
A. Dán
B. Giao
C. Xem là, xem như
D. Lo lắng
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ nào có nghĩa là “trở thành, biến thành”?
A. 成 (chéng)
B. 当 (dàng)
C. 拿 (ná)
D. 改 (gǎi)
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Microsoft
or continue with
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?