Unit 3 SC1

Unit 3 SC1

3rd Grade

10 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

快餐 第十三课

快餐 第十三课

1st - 12th Grade

11 Qs

Mùa xuân chín

Mùa xuân chín

3rd Grade

15 Qs

Food and Beverage

Food and Beverage

KG - University

10 Qs

BOYA 1 BAI 1

BOYA 1 BAI 1

3rd Grade

12 Qs

Ai nhanh hơn?

Ai nhanh hơn?

3rd Grade

15 Qs

LICH SU & DIA LI - 4/2

LICH SU & DIA LI - 4/2

1st - 5th Grade

15 Qs

HYLY1-L5

HYLY1-L5

3rd Grade

10 Qs

HSK-Lesson4

HSK-Lesson4

KG - Professional Development

12 Qs

Unit 3 SC1

Unit 3 SC1

Assessment

Quiz

World Languages

3rd Grade

Practice Problem

Hard

Created by

Annie Annie

Used 2+ times

FREE Resource

AI

Enhance your content in a minute

Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...

10 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE SELECT QUESTION

45 sec • 1 pt

Chọn cặp từ đối nghĩa:

크다

재미있다

적다

작다

2.

MULTIPLE SELECT QUESTION

45 sec • 1 pt

Chọn cặp từ đối nghĩa:

많다

좋다

적다

재미없다

3.

FILL IN THE BLANK QUESTION

1 min • 1 pt

Dịch cụm sau sang tiếng Hàn (dùng 을/를, ko chia đuôi câu): "Nghe nhạc"

4.

FILL IN THE BLANK QUESTION

1 min • 1 pt

Dịch cụm sau sang tiếng Hàn (dùng 을/를, ko chia đuôi câu): "xem phim"

5.

FILL IN THE BLANK QUESTION

1 min • 1 pt

Dịch cụm sau sang tiếng Hàn (dùng 을/를, ko chia đuôi câu): "đọc báo"

6.

FILL IN THE BLANK QUESTION

1 min • 1 pt

Dịch cụm sau sang tiếng Hàn (dùng 을/를, ko chia đuôi câu): "gặp bạn"

7.

FILL IN THE BLANK QUESTION

1 min • 1 pt

Dịch câu sau sang tiếng Hàn:

Tôi ăn bánh mì ở nhà hàng

Create a free account and access millions of resources

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?