
新完全 語彙N3 - 人間関係1:家族と友達、性格
Authored by Wayground Content
World Languages
KG

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
20 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Relatives
Họ hàng - しんせき
Bạn bè - ともだち
Người lạ - みず知らず
Hàng xóm - となり
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
双子
ふたご - Sinh đôi, song sinh
いもうと - Em gái
あに - Anh trai
ともだち - Bạn bè
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
性格がいい
Tốt
Xấu
Bình thường
Tệ
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
だらしない人
Lôi thôi, luộm thuộm
Ngăn nắp, gọn gàng
Chăm chỉ, cần cù
Thích nghi, linh hoạt
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
仲のいい夫婦
A. 不仲な夫婦
B. 仲のいい夫婦
C. 離婚した夫婦
D. 友達のような夫婦
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
結婚の相手を探す
tìm kiếm đối tác kết hôn
tìm kiếm bạn bè
tìm kiếm việc làm
tìm kiếm nhà ở
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
知り合い
しりあい - Người quen
ともだち - Bạn bè
あいさつ - Lời chào
せんぱい - Người đi trước
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?