Search Header Logo

MSUTONG 3-TỔNG TỪ VỰNG

Authored by Admin TMLV

Other

1st Grade

177 Questions

Used 7+ times

MSUTONG 3-TỔNG TỪ VỰNG
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

'北' có nghĩa là gì?

Phía bắc
Tươi mới
Núi
Môi trường

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

'北边' có nghĩa là gì?

Tiện lợi
Bên phía đông
Nông thôn
Bên phía bắc

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

'北方' có nghĩa là gì?

Phía bắc
Phía nam
Nhất định
Miền bắc

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

'边' có nghĩa là gì?

Bên, phía
Quê nhà
Thành phố
Tươi mới

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

Từ nào có nghĩa là 'Thành phố'?

新鲜
交通
城市

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

'东边' có nghĩa là gì?

Núi
Giao thông
Bên phía đông
Ga, trạm, đứng

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

'方便' có nghĩa là gì?

Giao thông
Cửa hàng
Tiện lợi
Phía bắc

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?