Search Header Logo

C Tiên 01-02 Học

Authored by Wayground Content

World Languages

8th Grade

C Tiên 01-02 Học
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

20 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Go straight

(V) đi thẳng

(V) quay lại

(V) dừng lại

(V) rẽ trái

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Strict

(adj) nghiêm khắc quy củ

(adj) thoải mái và tự do

(adj) vui vẻ và hài hước

(adj) lỏng lẻo và không nghiêm túc

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Shy

(adj) rụt rè, ngại, nhút nhát

(adj) tự tin, mạnh mẽ, quyết đoán

(adj) vui vẻ, hòa đồng, thân thiện

(adj) buồn bã, chán nản, thất vọng

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Serious

(adj) nghiêm túc

(adj) vui vẻ

(adj) hài hước

(adj) nhẹ nhàng

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Station

ga, trạm tàu

bến xe, trạm dừng

cảng, bến tàu

sân bay, trạm hàng không

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

It's dark

Trời tối rồi

Mặt trời đã lặn

Bầu trời trong xanh

Ánh sáng yếu

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

He looks

Anh ấy trông có vẻ

Cậu ấy nhìn

Ông ấy cảm thấy

Bà ấy thấy

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?