Search Header Logo

第二课的生词

Authored by Thai Loan

World Languages

8th Grade

Used 4+ times

第二课的生词
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

21 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Chữ Hán nào sau đây có nghĩa là "bận"?

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Chữ "大" nghĩa là gì?

Miệng

Không

To

Con ngựa

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Chữ nào trong các chữ sau KHÔNG dùng để xưng hô người?

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Chữ nào dưới đây gồm bộ '女' và mang nghĩa "mẹ"?

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Chữ "汉语" nghĩa là gì?

Bài hát Trung Quốc

Tiếng Trung Quốc

Văn hóa Trung Hoa

Quốc tịch Trung Quốc

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Chữ "口" KHÔNG có nghĩa nào dưới đây?

Cái miệng

Đơn vị đo người trong nhà

Khẩu vị

Cánh tay

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Pinyin của chữ "马" là gì?

ma

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?