Week 2 - Quiz 3

Week 2 - Quiz 3

6th Grade

15 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

3U1&2

3U1&2

1st - 10th Grade

10 Qs

Sinh hoạt đầu giờ

Sinh hoạt đầu giờ

KG - University

10 Qs

[Isolde] ACA 3 _ U2 L2,3

[Isolde] ACA 3 _ U2 L2,3

3rd - 6th Grade

16 Qs

NO MORE CANDY, NO MORE CHIPS

NO MORE CANDY, NO MORE CHIPS

6th Grade

14 Qs

UNIT 1- PRACTICAL ENGLISH- VOCABULARY- PHRASAL VERBS PRACTICE TA

UNIT 1- PRACTICAL ENGLISH- VOCABULARY- PHRASAL VERBS PRACTICE TA

6th - 10th Grade

20 Qs

Spicy Words

Spicy Words

4th - 7th Grade

16 Qs

VOCABULARY

VOCABULARY

KG - 6th Grade

17 Qs

KEY PHRASES 6 - Card 1

KEY PHRASES 6 - Card 1

6th Grade

10 Qs

Week 2 - Quiz 3

Week 2 - Quiz 3

Assessment

Quiz

English

6th Grade

Practice Problem

Medium

Created by

WAYGROUND GROUP

Used 2+ times

FREE Resource

AI

Enhance your content in a minute

Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...

15 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

adolescence

(n) tuổi trưởng thành
(n) gia đình ruột thịt (bao gồm ba, mẹ & anh chị em ruột).
(n) thời thanh niên
(n) nuôi dưỡng, giáo dục

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

adulthood

(n) tuổi trưởng thành
(n) anh chị em ruột
(n) sự ganh đua giữa anh em ruột
(n) thời thanh niên

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

bond

(adj) đáng đọc, đáng làm
(n) sự cạnh tranh, sự ganh đua
(n) anh chị em ruột
(n) dây đai, đay buộc; (nghĩa bóng) mối quan hệ

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

brotherhood

(n) sự gắn bó trong gia đình
(n) sự giống nhau
(n) tình anh em
(n) cương vị làm cha

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

childhood

(n) sự gắn bó trong gia đình
(n) tuổi thơ ấu
v. /ɪˈstæblɪʃ/ lập, thành lập
(adj) (thuộc) mẹ.

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

fatherhood

(n) sự đoàn tụ gia đình
(n) cương vị làm cha
(v) nhận làm con nuôi
(n) tình anh em

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

instinct

(n) dây buộc, (nghĩa bóng) mối ràng buộc, quan hệ
(n) tình anh em
(n) bản năng, năng khiếu
(n) sự đoàn tụ gia đình

Create a free account and access millions of resources

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?