
Quiz Từ Vựng Lớp 8 - Unit 2
Authored by Xuân 29
English
8th Grade
Used 6+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
20 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ 'catch' có nghĩa là gì?
đánh được, câu được (cá)
trồng trọt
vắt sữa
mến khách, hiếu khách
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ nào sau đây có nghĩa là 'gia súc'?
crop
cattle
poultry
herd
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Máy gặt đập liên hợp được gọi là gì trong tiếng Anh?
combine harvester
bicycle
plough
truck
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ 'cultivate' có nghĩa là gì?
vườn cây ăn quả
trồng trọt
đặc sản
ruộng lúa
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ nào có nghĩa là 'vụ thu hoạch'?
load
stretch
feed
harvest
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ 'hospitable' có nghĩa là gì?
mến khách, hiếu khách
chăm chỉ
cẩn thận
rộng lớn, mênh mông
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ nào có nghĩa là 'vườn cây ăn quả'?
paddy field
orchard
cattle
picturesque
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?