Search Header Logo

health living

Authored by Hồng Nguyễn

English

7th Grade

Used 10+ times

health living
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

58 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Từ sau đây có nghĩa tiếng Việt là gì: affect?

năng lượng

ảnh hưởng

đau bụng

chế độ ăn

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Từ sau đây có nghĩa tiếng Việt là gì: cause?

gây ra

vô hại

mỏi mắt

đau lưng

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Từ sau đây có nghĩa tiếng Việt là gì: avoid?

ăn kiêng

tránh

cắt giảm

cung cấp

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Từ sau đây có nghĩa tiếng Việt là gì: energy?

bệnh tim

năng lượng

đau họng

bỏng

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Từ sau đây có nghĩa tiếng Việt là gì: energetic?

tràn đầy năng lượng

tăng cân

chất đạm

triệu chứng

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Từ sau đây có nghĩa tiếng Việt là gì: be good for?

duy trì

tốt cho

nhiệt độ

đau đầu

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Từ sau đây có nghĩa tiếng Việt là gì: harmful?

gây hại

vô tội

đau họng

bỏng

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?