Search Header Logo

ÔN TẬP BÀI 7 - HSK2

Authored by THUẬN NGUYỄN

World Languages

2nd Grade

Used 10+ times

ÔN TẬP BÀI 7 - HSK2
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

20 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Trong chữ 教室 (phòng học)chữ 教 có nghĩa là?

Phòng

giáo dục, dạy dỗ

học tập

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Trong chữ 教室 (phòng học)chữ 室 có nghĩa là?

Phòng

giáo dục, dạy dỗ

học tập

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Trong chữ 机场 (sân bay)chữ 机 có nghĩa là?

Phòng

cơ, máy móc

sân

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Media Image

Trong chữ 路 (đường)bộ thủ phía trước là?

Bộ đường đi

Bộ cơ ( máy móc)

Bộ túc (chân)

Bộ thủ (tay)

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Trên đường về nhà

去家的路上

Qù jiā de lùshàng

回家的路上

Huí jiā de lùshàng

回家的路

Huí jiā de lù

上路回家

shàng lù huí jiā

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Lượng từ của 路 (đường)

倒

dào

首

dào

道

dào

到

dào

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Cách tôi xa 1 chút

离我进一点

lí wǒ jìn yīdiǎn.

离我远一点

lí wǒ yuǎn yīdiǎn.

离我慢一点

lí wǒ màn yīdiǎn.

离我快一点

lí wǒ kuài yīdiǎn.

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Microsoft

Continue with Microsoft

or continue with

Facebook

Facebook

Apple

Apple

Others

Others

By signing up, you agree to our Terms of Service & Privacy Policy

Already have an account?