Câu hỏi kiến thức AT-PCCN

Câu hỏi kiến thức AT-PCCN

9th Grade

31 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

KHOA HỌC 5 CUOI HKII 24-25

KHOA HỌC 5 CUOI HKII 24-25

5th Grade - University

26 Qs

Ôn tập KHTN 6 Học kỳ 1

Ôn tập KHTN 6 Học kỳ 1

6th Grade - University

33 Qs

ÔN TẠP GIỮA HKII

ÔN TẠP GIỮA HKII

9th Grade - University

34 Qs

Ôn tập giữa kì 1 - Hóa 9

Ôn tập giữa kì 1 - Hóa 9

9th Grade

30 Qs

Quicktest_SRE_Week_1

Quicktest_SRE_Week_1

3rd Grade - University

30 Qs

BÀI TẬP CUỐI TUẦN 12

BÀI TẬP CUỐI TUẦN 12

1st - 12th Grade

30 Qs

KHTN 6 - Ôn tập học kì mùa Đông

KHTN 6 - Ôn tập học kì mùa Đông

6th Grade - University

30 Qs

Tiếng Việt 3

Tiếng Việt 3

6th - 12th Grade

30 Qs

Câu hỏi kiến thức AT-PCCN

Câu hỏi kiến thức AT-PCCN

Assessment

Quiz

Science

9th Grade

Practice Problem

Easy

Created by

Tran Liem

Used 31+ times

FREE Resource

AI

Enhance your content in a minute

Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...

31 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

1 min • 1 pt

Trình bày khái niệm tam giác cháy và giải thích tại sao việc kiểm soát một trong ba yếu tố này có thể giúp ngăn chặn hoặc dập tắt đám cháy?

A. Tam giác cháy gồm oxy, nhiên liệu và nguồn nhiệt; việc loại bỏ bất kỳ yếu tố nào sẽ khiến quá trình cháy không thể xảy ra hoặc bị dập tắt.

B. Tam giác cháy gồm oxy, nhiên liệu và áp suất; kiểm soát áp suất trong bồn chứa sẽ ngăn ngọn lửa bùng phát.

C. Tam giác cháy hình thành bởi oxy, nguồn nhiệt và dòng không khí; hạn chế lưu thông không khí sẽ làm ngọn lửa tắt hoàn toàn.

D. Tam giác cháy bao gồm nhiên liệu, nguồn nhiệt và ánh sáng; nếu không có ánh sáng thì sự cháy không thể duy trì.

Answer explanation

  • A. Đúng. Khái niệm chuẩn mực của tam giác cháy là sự kết hợp của oxy, nhiên liệu và nguồn nhiệt. Khi loại bỏ một yếu tố, phản ứng cháy sẽ dừng lại. Đây là nguyên lý cơ bản trong phòng cháy chữa cháy.

  • B. Sai. Áp suất có ảnh hưởng đến tốc độ cháy hoặc khả năng phát tán nhiên liệu, nhưng không phải là thành phần cơ bản của tam giác cháy.

  • C. Sai. Dòng không khí chỉ ảnh hưởng đến tốc độ cháy do mang oxy đến, nhưng bản chất yếu tố cần thiết là oxy chứ không phải “luồng khí”.

  • D. Sai. Ánh sáng là hệ quả của quá trình cháy, không phải điều kiện để duy trì sự cháy.

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

1 min • 1 pt

Nêu các yếu tố phổ biến có thể gây cháy nổ tại kho xăng dầu. Theo bạn, đâu là yếu tố nguy hiểm nhất và vì sao?

A. Sự tích tụ hơi nhiên liệu, tia lửa từ thiết bị điện, hoạt động cơ khí phát sinh ma sát; trong đó tia lửa điện là nguy hiểm nhất vì dễ bùng phát cháy ngay lập tức.

B. Nhiệt độ môi trường cao, ánh sáng mặt trời trực tiếp, áp suất bồn chứa; trong đó áp suất bồn chứa là nguy hiểm nhất vì có thể gây nổ ngay cả khi không có nguồn lửa.

C. Rò rỉ nhiên liệu, tia lửa điện, tĩnh điện, hút thuốc, vi phạm quy trình hàn cắt; trong đó rò rỉ nhiên liệu nguy hiểm nhất vì tạo môi trường cháy lan nhanh và khó kiểm soát.

D. Hệ thống thông gió kém, độ ẩm không khí cao, bụi kim loại; trong đó hệ thống thông gió kém được coi là nguy hiểm nhất vì dễ làm hơi nhiên liệu tích tụ quá mức.

Answer explanation

  • A. Sai. Tích tụ hơi nhiên liệu và tia lửa điện đúng là nguy cơ lớn, nhưng nếu không có rò rỉ ban đầu thì hơi nhiên liệu sẽ khó đạt nồng độ nguy hiểm. Vì vậy, rò rỉ vẫn được coi là yếu tố gốc rễ nguy hiểm nhất.

  • B. Sai. Nhiệt độ cao hay áp suất bồn chứa chỉ làm tăng nguy cơ sự cố chứ không trực tiếp gây cháy nổ nếu không có nguồn mồi. Do đó, chúng không được xếp là yếu tố phổ biến nhất.

  • C. Đúng. Đây là các yếu tố phổ biến và được ghi nhận nhiều nhất trong thực tế PCCC tại kho xăng dầu. Rò rỉ nhiên liệu đặc biệt nguy hiểm do hơi xăng dầu dễ tạo hỗn hợp cháy lan rộng, chỉ cần gặp nguồn lửa nhỏ cũng gây nổ lớn.

  • D. Sai. Thông gió kém làm tăng nồng độ hơi dễ cháy, song bản thân nó không gây cháy nổ nếu không có nguồn lửa và rò rỉ nhiên liệu. Đây chỉ là điều kiện phụ trợ làm nguy cơ nghiêm trọng hơn.

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

1 min • 1 pt

Nêu các yếu tố chính góp phần tạo nên môi trường cháy nổ trong kho xăng dầu.

A. Nồng độ hơi nhiên liệu cao, thiết bị điện hư hỏng dễ phát tia lửa, va chạm cơ học sinh nhiệt; đây là các yếu tố trực tiếp tạo môi trường cháy nổ điển hình.

B. Nhiệt độ môi trường cao, tiếng ồn lớn, ánh sáng mạnh; các yếu tố này luôn là nguyên nhân phổ biến nhất dẫn đến cháy nổ trong kho.

C. Hệ thống thông gió kém, bụi kim loại nhiều, độ ẩm cao; đây là các yếu tố duy nhất làm tăng khả năng cháy nổ trong kho.

D. Sự thay đổi áp suất khí quyển, rung chấn nhỏ, gió mạnh; các yếu tố tự nhiên này thường là nguyên nhân trực tiếp dẫn tới cháy nổ.

Answer explanation

Giải thích

  • A. Đúng. Đây là các yếu tố then chốt: nồng độ hơi nhiên liệu cao trong môi trường kín, thiết bị điện hỏng dễ phát sinh tia lửa và va chạm cơ học tạo ma sát. Ba yếu tố này kết hợp sẽ tạo điều kiện để cháy nổ xảy ra.

  • B. Sai. Nhiệt độ môi trường, tiếng ồn hay ánh sáng mạnh có thể tác động gián tiếp, nhưng không phải nguyên nhân chính, càng không phải yếu tố phổ biến nhất.

  • C. Sai. Thông gió kém và bụi kim loại đúng là làm tăng nguy cơ, nhưng không thể gọi là “yếu tố duy nhất”. Nếu không có hơi nhiên liệu và nguồn lửa thì cháy nổ khó xảy ra.

  • D. Sai. Gió mạnh, áp suất khí quyển hay rung chấn tự nhiên hiếm khi trực tiếp gây cháy nổ. Chúng có thể làm lan rộng sự cố, nhưng không được xem là yếu tố chính.

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

1 min • 1 pt

Xăng dầu có đặc điểm gì về tính chất vật lý và hóa học khiến nó dễ cháy nổ?

A. Xăng dầu chỉ bốc cháy khi tiếp xúc trực tiếp với ngọn lửa trần; nếu không có lửa, bản thân xăng dầu không thể gây nguy hiểm.

B. Xăng dầu có nhiệt độ sôi cao, không dễ bay hơi; do đó chỉ khi bị nung nóng đến vài trăm độ mới gây cháy nổ.

C. Xăng dầu có điểm chớp cháy rất thấp, dễ bay hơi tạo hỗn hợp hơi - không khí; hơi xăng dầu nặng hơn không khí và dễ tích tụ ở nơi kín, làm tăng nguy cơ cháy nổ.

D. Xăng dầu có tính trơ hóa học, không phản ứng với môi trường; vì vậy chỉ có khả năng cháy yếu khi gặp điều kiện bất thường.

Answer explanation

  • A. Sai. Xăng dầu có thể tự bốc cháy ở nhiệt độ tự cháy (247–280°C đối với xăng) mà không cần lửa trần. Do đó nhận định này không chính xác.

  • B. Sai. Trái lại, xăng dầu có nhiệt độ sôi thấp và rất dễ bay hơi, chứ không phải cao. Vì vậy nguy cơ cháy xuất hiện ngay cả ở nhiệt độ môi trường.

  • C. Đúng. Xăng dầu có điểm chớp cháy thấp (xăng khoảng -43°C), dễ bay hơi tạo hỗn hợp khí – không khí. Hơi xăng dầu nặng hơn không khí nên tích tụ ở nơi kín, chỉ cần gặp nguồn nhiệt nhỏ cũng dễ bùng phát cháy nổ

  • D. Sai. Xăng dầu không phải chất “trơ hóa học”; ngược lại, tính chất bay hơi và khả năng phản ứng với oxy trong không khí làm nó trở thành chất dễ cháy nổ đặc trưng.

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

1 min • 1 pt

Mô tả cơ chế hoạt động của bình chữa cháy CO₂ và bình chữa cháy bột, nêu ưu nhược điểm của mỗi loại.

A. Bình CO₂ dập cháy bằng cách phun khí CO₂ lỏng hóa hơi, thay thế oxy và làm lạnh nhanh; bình bột dập cháy bằng lớp bột hóa chất phủ cách ly nhiên liệu với oxy. Bình CO₂ sạch, không để lại cặn nhưng kém hiệu quả ở nơi thoáng; bình bột mạnh, đa dụng nhưng để lại nhiều cặn bột gây hư hỏng thiết bị.

B. Bình CO₂ dập cháy bằng hơi nước làm mát; bình bột làm loãng nhiên liệu. Bình CO₂ thường để lại nhiều tạp chất, trong khi bình bột hoàn toàn không ảnh hưởng đến thiết bị.

C. Bình CO₂ tạo bọt foam phủ kín bề mặt; bình bột hoạt động nhờ luồng khí nén dập lửa. Foam từ bình CO₂ hiệu quả trên cháy chất lỏng, còn bình bột chỉ dùng được cho cháy điện.

D. Bình CO₂ chỉ áp dụng ngoài trời; bình bột chỉ dùng cho cháy khí gas. Cả hai đều không thích hợp cho đám cháy chất rắn.

Answer explanation

Giải thích

  • A. Đúng. Bình CO₂ hoạt động bằng cách phun khí CO₂ lỏng hóa hơi, chiếm chỗ oxy và làm hạ nhiệt độ nhanh chóng. Ưu điểm của bình CO₂ là “sạch”, không để lại cặn, rất phù hợp cho cháy thiết bị điện trong không gian kín; nhược điểm là kém hiệu quả ngoài trời và có nguy cơ gây ngạt. Bình bột dập cháy nhờ lớp bột hóa chất phủ cách ly, ưu điểm là “mạnh” và đa dụng (dập được nhiều loại cháy), nhưng nhược điểm là để lại cặn bột, gây khó vệ sinh và có thể làm hỏng thiết bị điện.

  • B. Sai. Bình CO₂ không phun hơi nước mà là khí CO₂, và không để lại tạp chất. Bình bột cũng không “làm loãng nhiên liệu” mà cách ly oxy với nhiên liệu.

  • C. Sai. Bình CO₂ không tạo foam, mà sử dụng khí CO₂ lỏng. Bình bột không chỉ áp dụng cho cháy điện mà còn cả chất rắn, lỏng và khí.

  • D. Sai. Bình CO₂ hiệu quả nhất trong không gian kín, không phải ngoài trời. Bình bột không chỉ dùng cho cháy khí gas. Cả hai loại đều vẫn dùng được cho cháy chất rắn trong phạm vi nhất định.

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

1 min • 1 pt

Hãy mô tả các biện pháp kiểm soát rò rỉ nhiên liệu trong kho xăng dầu và giải thích tại sao việc phát hiện sớm sự cố rò rỉ lại quan trọng trong công tác PCCC?

A. Thực hiện kiểm tra định kỳ bồn chứa, đường ống, van; bảo dưỡng thường xuyên hệ thống; bố trí hố thu và đê ngăn tràn; huấn luyện nhân viên phát hiện mùi hoặc vệt loang. Phát hiện sớm rò rỉ giúp ngăn nguy cơ cháy nổ, giảm tổn thất và hạn chế ô nhiễm môi trường.

B. Tăng cường giám sát áp suất bồn chứa và kiểm soát chặt nhiệt độ môi trường để giảm nguy cơ rò rỉ. Phát hiện sớm rò rỉ giúp ngăn nguy cơ cháy nổ, giảm tổn thất và hạn chế ô nhiễm môi trường.

C. Ứng dụng hệ thống cảm biến hơi và camera giám sát liên tục để phát hiện rò rỉ. Phát hiện sớm rò rỉ giúp ngăn nguy cơ cháy nổ, giảm tổn thất và hạn chế ô nhiễm môi trường.

D. Duy trì thông gió cưỡng bức để làm loãng hơi xăng dầu trong không khí, nhờ đó giảm nồng độ dễ cháy. Phát hiện sớm rò rỉ giúp ngăn nguy cơ cháy nổ, giảm tổn thất và hạn chế ô nhiễm môi trường.

Answer explanation

Giải thích

  • A. Đúng. Đây là biện pháp chuẩn mực, toàn diện, kết hợp giữa kiểm tra, bảo dưỡng, thu gom và đào tạo con người. Phát hiện sớm rò rỉ giúp ngăn nguy cơ cháy nổ, giảm tổn thất và hạn chế ô nhiễm môi trường.

  • B. Sai. Việc giám sát áp suất và nhiệt độ chỉ cung cấp dấu hiệu gián tiếp, không thể phát hiện chính xác các rò rỉ nhỏ ở mối nối và đường ống.

  • C. Sai. Công nghệ cảm biến và camera hỗ trợ tốt, nhưng nếu thiếu quy trình bảo dưỡng định kỳ và sự kiểm tra trực tiếp thì vẫn có nguy cơ bỏ sót.

  • D. Sai. Thông gió chỉ làm loãng hơi xăng dầu, xử lý phần ngọn chứ không triệt tiêu nguyên nhân rò rỉ.

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

1 min • 1 pt

Trình bày các biện pháp an toàn khi sử dụng thiết bị điện trong kho xăng dầu

A. Trang bị bình chữa cháy gần các tủ điện và đào tạo nhân viên sử dụng bình thành thạo.

B. Duy trì nhiệt độ phòng ổn định để hạn chế sinh tia lửa; sử dụng cầu dao tự động để cắt điện nhanh khi có sự cố.

C. Ưu tiên dùng dây dẫn chịu tải lớn, kết hợp bố trí hệ thống đèn chiếu sáng công suất cao để đảm bảo khu vực luôn sáng rõ.

D. Sử dụng thiết bị điện đạt chuẩn chống cháy nổ; kiểm tra và bảo dưỡng định kỳ; không đấu nối tùy tiện; đảm bảo hệ thống nối đất; huấn luyện nhân viên về an toàn điện.

Answer explanation

Giải thích

  • A. Sai. Trang bị bình chữa cháy là biện pháp ứng phó, không thay thế được yêu cầu thiết bị điện an toàn trong môi trường có nguy cơ cháy nổ cao

  • B. Sai. Ổn định nhiệt độ phòng và dùng cầu dao tự động chỉ là biện pháp bổ trợ, không thay thế được tiêu chuẩn bắt buộc của thiết bị chống cháy nổ.

  • C. Sai. Dây dẫn chịu tải và ánh sáng tốt là cần thiết, nhưng nếu không đạt chuẩn phòng nổ thì vẫn tiềm ẩn nguy cơ cháy từ tia lửa điện.

  • D. Đúng. Đây là bộ biện pháp toàn diện và đúng chuẩn: thiết bị chống nổ, bảo dưỡng định kỳ, nối đất và huấn luyện nhân viên. Đây là nền tảng bảo đảm an toàn điện trong kho xăng dầu.

Create a free account and access millions of resources

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?