
bài 6 mã độc
Quiz
•
Information Technology (IT)
•
University
•
Practice Problem
•
Hard
Trần Long
FREE Resource
Enhance your content in a minute
30 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Câu nào miêu tả đúng về tấn công APT
Tấn công APT thường diễn ra trong một khoảng thời gian ngắn và kẻ xâm nhập đột nhập nhanh chóng rồi thoát ra khỏi mạng lưới của mục tiêu.
Tấn công APT thường diễn ra rất nhanh và ít gây ảnh hưởng đến hệ thống
APT diễn ra trong một khoảng thời gian dài kẻ xâm nhập đột nhập nhanh chóng rồi thoát ra khỏi mạng lưới của mục tiêu.
APT diễn ra trong một khoảng thời gian dài, với các chiến thuật và công cụ tấn công tinh vi nhằm duy trì sự xâm nhập vào hệ thống mục tiêu mà không bị phát hiện: đúng
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Các cuộc tấn công APT thường:
Được thực hiện một cách tự động
Không đánh cắp bất kỳ thông tin nào
Được thực hiện bởi 1 hacker riêng lẻ
Được thực hiện thủ công với sự chuẩn bị kỹ lưỡng và chi tiết: đúng
3.
MULTIPLE SELECT QUESTION
30 sec • 1 pt
Mục tiêu chính của các cuộc tấn công APT có thể bao gồm những gì (chọn 3 đáp án đúng)?
Tăng cường khả năng phòng thủ của mục tiêu.
Đánh cắp thông tin nhạy cảm.
Gây ra thiệt hại nghiêm trọng cho cơ sở hạ tầng CNTT, viễn thông
Duy trì quyền truy cập liên tục vào hệ thống mạng.
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Ai thường là những đối tượng thực hiện các cuộc tấn công APT?
Những hacker đơn lẻ với mục đích thể hiện kỹ năng.
Các tổ chức có nguồn lực hạn chế và mục tiêu ngẫu nhiên.
Các nhóm tội phạm mạng có sự tài trợ mạnh mẽ từ quốc gia.
Các tổ chức lớn hoặc cơ quan chính phủ
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Khía cạnh "Persistent" (dai dẳng) trong cụm từ Advanced Persistent Threat (APT) ám chỉ điều gì trong cách thức hoạt động của loại tấn công này?
Kẻ tấn công liên tục gửi các yêu cầu gây quá tải dịch vụ cho hệ thống mục tiêu.
Mã độc tự động lây lan nhanh chóng qua nhiều thiết bị trong mạng mà không cần tương tác.
Kẻ tấn công kiên trì tìm cách duy trì quyền truy cập vào hệ thống mạng của mục tiêu trong thời gian dài.
Cuộc tấn công chỉ diễn ra trong vài phút và nhanh
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Câu 6: Việc APT được "thực hiện thủ công" (manual execution) có ý nghĩa gì đối với kẻ tấn công trong bối cảnh các biện pháp phòng thủ của mục tiêu?
Kẻ tấn công không cần có kỹ năng cao vì quá trình đã được tự động hóa hoàn toàn.
Cuộc tấn công sẽ dễ bị phát hiện hơn so với các cuộc tấn công tự động do có sự tương tác trực tiếp.
Nó cho phép kẻ tấn công điều chỉnh và thích nghi với các biện pháp phòng thủ của mục tiêu theo thời gian, giúp tăng khả năng lẩn tránh và duy trì quyền truy cập.
Kẻ tấn công chỉ có thể sử dụng các công cụ đơn giản và phổ biến.
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Câu 7: Các cuộc tấn công APT thường được tổ chức bởi các nhóm tội phạm mạng có sự tài trợ mạnh mẽ từ quốc gia. Điều này cho thấy điều gì về động cơ chính của các cuộc tấn công này?
Động cơ chính là lợi nhuận tài chính cá nhân lớn từ việc bán dữ liệu đánh cắp.
Mục đích duy nhất là phá hoại cơ sở hạ tầng của đối thủ để gây mất ổn định.
Động cơ thường liên quan đến các mục tiêu chiến lược, tình báo hoặc chính trị của quốc gia bảo trợ, chứ không chỉ là lợi ích tài chính trực tiếp.
Chúng chỉ được thực hiện để kiểm tra các lỗ hổng bảo mật và báo cáo lại cho chính phủ.
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?
Similar Resources on Wayground
25 questions
Bài 7 xâm nhập
Quiz
•
University
34 questions
ICTU HỆ ĐIỀU HÀNH - BÀI 2
Quiz
•
University
29 questions
ÔN TẬP THI HK1 MÔN TIN HỌC LỚP 5
Quiz
•
5th Grade - University
27 questions
KTPM-GROUP-4
Quiz
•
University
27 questions
CNTT NÂNG CAO - P3 MÔ ĐUN 07 – XỬ LÝ VĂN BẢN NÂNG CAO
Quiz
•
University
28 questions
K11.ôn tập chủ đề A, C
Quiz
•
6th Grade - University
33 questions
GS6-LV1-S-3
Quiz
•
3rd Grade - University
25 questions
csdl3
Quiz
•
University
Popular Resources on Wayground
7 questions
History of Valentine's Day
Interactive video
•
4th Grade
15 questions
Fractions on a Number Line
Quiz
•
3rd Grade
20 questions
Equivalent Fractions
Quiz
•
3rd Grade
25 questions
Multiplication Facts
Quiz
•
5th Grade
22 questions
fractions
Quiz
•
3rd Grade
15 questions
Valentine's Day Trivia
Quiz
•
3rd Grade
20 questions
Main Idea and Details
Quiz
•
5th Grade
20 questions
Context Clues
Quiz
•
6th Grade
Discover more resources for Information Technology (IT)
18 questions
Valentines Day Trivia
Quiz
•
3rd Grade - University
12 questions
IREAD Week 4 - Review
Quiz
•
3rd Grade - University
23 questions
Subject Verb Agreement
Quiz
•
9th Grade - University
5 questions
What is Presidents' Day?
Interactive video
•
10th Grade - University
7 questions
Renewable and Nonrenewable Resources
Interactive video
•
4th Grade - University
20 questions
Mardi Gras History
Quiz
•
6th Grade - University
10 questions
The Roaring 20's Crash Course US History
Interactive video
•
11th Grade - University
17 questions
Review9_TEACHER
Quiz
•
University
