Search Header Logo

11b8_intro_vocab

Authored by TRA TRA

English

KG

Used 1+ times

11b8_intro_vocab
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

131 questions

Show all answers

1.

FILL IN THE BLANKS QUESTION

1 min • 1 pt

Đây là danh từ gồm 1 từ: ______ , định nghĩa: nơi tàu thuyền neo đậu để tránh bão hoặc bốc dỡ hàng hóa. Ex: The ship stayed in the _______ overnight. (Con tàu ở lại cảng qua đêm.)

(a)  

2.

FILL IN THE BLANKS QUESTION

1 min • 1 pt

Đây là tính từ gồm 1 từ: ______ , định nghĩa: cảm giác ngại ngùng, khó nói chuyện với người khác. Ex: The boy was too ______ to talk to strangers. (Cậu bé quá xấu hổ để nói chuyện với người lạ.)

(a)  

3.

FILL IN THE BLANKS QUESTION

1 min • 1 pt

Đây là tính từ gồm 1 từ: ______ , định nghĩa: cảm thấy chán vì không có gì thú vị để làm. Ex: She felt ______ during the long lecture. (Cô ấy cảm thấy chán trong suốt buổi giảng dài.)

(a)  

4.

FILL IN THE BLANKS QUESTION

1 min • 1 pt

Đây là tính từ gồm 1 từ: ______ , định nghĩa: có niềm tin chắc chắn vào khả năng của bản thân. Ex: He is very ______ when speaking in public. (Anh ấy rất tự tin khi nói trước đám đông.)

(a)  

5.

FILL IN THE BLANKS QUESTION

1 min • 1 pt

Đây là cụm động từ gồm 2 từ: ______ out , định nghĩa: đi ăn ở nhà hàng thay vì nấu ăn tại nhà. Ex: They decided to ______ out on Sunday. (Họ quyết định đi ăn ngoài vào Chủ nhật.)

(a)  

6.

FILL IN THE BLANKS QUESTION

1 min • 1 pt

Đây là danh từ gồm 1 từ: ______ , định nghĩa: trò chơi may rủi, người chơi mua vé và có cơ hội trúng tiền lớn. Ex: She won the ______ last year. (Cô ấy đã trúng xổ số năm ngoái.)

(a)  

7.

FILL IN THE BLANKS QUESTION

1 min • 1 pt

Đây là danh từ/tính từ gồm 1 từ: ______ , định nghĩa: người thường thích ở một mình, ít giao tiếp và thấy thoải mái khi yên tĩnh. Ex: He is an ______ who enjoys reading alone. (Anh ấy là người hướng nội, thích đọc sách một mình.)

(a)  

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Microsoft

Continue with Microsoft

or continue with

Facebook

Facebook

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?