C Thái 16 Học

C Thái 16 Học

University

20 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

unit 1

unit 1

10th Grade - University

20 Qs

AVTC6 - Lesson 7

AVTC6 - Lesson 7

University

20 Qs

Possessive Adjectives

Possessive Adjectives

6th Grade - University

15 Qs

Greetings, Sorry, Thank you

Greetings, Sorry, Thank you

7th Grade - University

15 Qs

AVDB1_Basic Simple Sentence

AVDB1_Basic Simple Sentence

University

16 Qs

Unit 4: 2.1: Taking transportation

Unit 4: 2.1: Taking transportation

University

20 Qs

FEN11_R01_Translate

FEN11_R01_Translate

University

15 Qs

Comparative adjectives

Comparative adjectives

University

21 Qs

C Thái 16 Học

C Thái 16 Học

Assessment

Quiz

English

University

Practice Problem

Hard

Created by

Wayground Content

FREE Resource

AI

Enhance your content in a minute

Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...

20 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Require (V), Requirement (N)

yêu cầu (từ phía công ty yêu cầu nhân viên, nhà trường yêu cầu học sinh, công ty yêu cầu ứng cử viên phỏng vấn)

đề xuất (từ phía công ty đề xuất nhân viên, nhà trường đề xuất học sinh, công ty đề xuất ứng cử viên phỏng vấn)

khuyến nghị (từ phía công ty khuyến nghị nhân viên, nhà trường khuyến nghị học sinh, công ty khuyến nghị ứng cử viên phỏng vấn)

cung cấp (từ phía công ty cung cấp nhân viên, nhà trường cung cấp học sinh, công ty cung cấp ứng cử viên phỏng vấn)

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Speak + ngôn ngữ

Nói tiếng anh

Nói tiếng pháp

Nói tiếng trung

Nói tiếng nhật

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Go for a run

(V) đi chạy bộ

(V) đi bơi

(V) đi xe đạp

(V) đi bộ

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Look at

(V) nhìn vào.

(V) xem xét.

(V) bỏ qua.

(V) tìm kiếm.

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Talk

trò chuyện

nói chuyện

giao tiếp

thảo luận

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Go for a walk

(V) đi dạo

(V) chạy bộ

(V) ngồi lại

(V) đi ngủ

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

A cup of tea

một chén trà

một cốc cà phê

một ly nước

một bát súp

Create a free account and access millions of resources

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?