Search Header Logo

Câu hỏi về Vốn Lưu Động

Authored by THAM THI

Mathematics

University

Used 1+ times

Câu hỏi về Vốn Lưu Động
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

10 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Vốn lưu động của doanh nghiệp được hiểu là gì?

Toàn bộ tài sản dài hạn của doanh nghiệp

Toàn bộ vốn chủ sở hữu

Giá trị tài sản ngắn hạn dùng để đảm bảo hoạt động thường xuyên

Khoản vay ngân hàng ngắn hạn

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Đặc điểm nổi bật nhất của vốn lưu động là gì?

Luân chuyển một lần, giá trị được thu hồi dần dần

Tham gia nhiều chu kỳ kinh doanh

Luân chuyển toàn bộ giá trị ngay trong một lần sử dụng

Không thay đổi hình thái trong quá trình sản xuất

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Thành phần nào sau đây KHÔNG thuộc vốn lưu động?

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền

Nguyên vật liệu dự trữ

Máy móc, thiết bị sản xuất

Các khoản phải thu khách hàng

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Nhu cầu vốn lưu động của doanh nghiệp là gì?

Toàn bộ vốn đầu tư vào tài sản cố định

Lượng vốn cần thiết để đảm bảo hoạt động SXKD liên tục

Khoản vốn để trả cổ tức cho cổ đông

Khoản vốn để mở rộng sản xuất dài hạn

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Công thức xác định nhu cầu vốn lưu động (NCVLĐ) cơ bản là gì?

NCVLĐ = Tài sản dài hạn – Nợ dài hạn

NCVLĐ = Tài sản lưu động – Nợ ngắn hạn

NCVLĐ = Tài sản lưu động ròng + Tài sản dài hạn

NCVLĐ = Nguồn vốn chủ sở hữu – Nợ phải trả

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

NCVLĐ = Tài sản dài hạn – Nợ dài hạn

A. NCVLĐ = Tài sản dài hạn – Nợ dài hạn

B. NCVLĐ = Tài sản lưu động – Nợ ngắn hạn

C. NCVLĐ = Tài sản lưu động ròng + Tài sản dài hạn

D. NCVLĐ = Nguồn vốn chủ sở hữu – Nợ phải trả

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Vai trò chính của vốn lưu động trong doanh nghiệp là gì?

A. Bảo đảm hoạt động sản xuất, kinh doanh diễn ra liên tục

B. Tăng giá trị tài sản dài hạn

C. Hạn chế rủi ro tài chính dài hạn

D. Tăng vốn chủ sở hữu

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?