
Quiz về cụm động từ tiếng Anh
Authored by khduyy khduyy
English
1st Grade

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
89 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
“Carry out” có nghĩa là gì?
Hủy bỏ
Tiến hành, thực hiện
Đi dạo
Bỏ quên
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
“Look down on somebody” nghĩa là:
Ngưỡng mộ ai đó
Coi thường ai đó
Bảo vệ ai đó
Nhờ cậy ai đó
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
“Tear up” có nghĩa là:
Xé vụn
Gom lại
Mượn tạm
Chắp vá
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
“Bring about” có nghĩa là:
Gây ra
Giải quyết
Bảo quản
Lùi lại
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
“Come up with an idea” nghĩa là:
Bỏ qua ý tưởng
Nảy ra ý tưởng
Chỉ trích ý tưởng
Vứt bỏ ý tưởng
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
“Take up a hobby” nghĩa là:
Bắt đầu một sở thích
Bỏ sở thích
Chê sở thích
Kết thúc sở thích
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
“Get over” có nghĩa là:
Quên đi, vượt qua
Bỏ qua
Dẫn đến
Kéo dài
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?