Search Header Logo

Unit 2

Authored by Wayground Content

English

8th Grade

Used 75+ times

Unit 2
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

20 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

scenery (n)

phong cảnh, cảnh vật

cảnh sát, an ninh

cảnh báo, thông báo

cảnh tượng, hình ảnh

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

canal (n)

kênh, sông đào

đường phố

cầu đường

bến cảng

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

unload (v)

dỡ (hàng hoá)

xếp (hàng hoá)

đóng (hàng hoá)

vận chuyển (hàng hoá)

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

observe (v)

quan sát, theo dõi

nhìn thấy

nghe thấy

cảm nhận

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

supportive (adj)

có tính ủng hộ

không ủng hộ

có tính phản đối

trung lập

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

stretch (v)

kéo dài ra

co lại

căng thẳng

gập lại

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

cultivate (v)

trồng trọt

nuôi dưỡng

phát triển

chăm sóc

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?