
ÔN TẬP BÀI 1,2,3,4,5,6 _SINH 11
Authored by sa von
Biology
10th Grade
Used 22+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
125 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
"Lipid trong thức ăn cung cấp nguyên liệu cho việc xây dựng màng tế bào". Đây là ví dụ về vai trò nào của quá trình trao đổi chất và chuyển hóa năng lượng?
Vai trò cung cấp nguyên vật liệu để xây dựng cơ thể.
Vai trò bài tiết các chất thải ra ngoài môi trường.
Vai trò cung cấp năng lượng cho các hoạt động sống của sinh vật.
Vai trò cung cấp các chất hóa học cần thiết để cơ thể sinh trưởng và phát triển.
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Số dấu hiệu đặc trưng của trao đổi chất và chuyển hóa năng lượng ở sinh vật là:
4.
5.
6.
7.
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Quá trình chuyển hóa năng lượng trong sinh giới gồm các giai đoạn và diễn ra theo trình tự nào sau đây?
Quang hợp → Hô hấp → Tổng hợp ATP.
Quang hợp → Hô hấp → Huy động năng lượng.
Tổng hợp → Phân giải → Huy động năng lượng.
Hô hấp → Giải phóng năng lượng → Huy động năng lượng.
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Ví dụ nào dưới đây phản ánh đặc điểm của giai đoạn tổng hợp trong quá trình chuyển hóa năng lượng của sinh giới?
Năng lượng được tích lũy trong ATP sử dụng cho hoạt động cảm ứng.
Carbohydrate được phân giải thành hợp chất đơn giản như glucose.
Thực vật quang hợp để chuyển hóa quang năng thành hóa năng chứa trong các liên kết hóa học của các hợp chất hữu cơ.
Động vật sử dụng năng lượng ánh sáng mặt trời để tổng hợp chất hữu cơ.
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Năng lượng tích lũy trong ATP được cung cấp cho các quá trình sinh lí của cơ thể thuộc giai đoạn nào?
Giai đoạn tổng hợp.
Giai đoạn phân giải.
Giai đoạn chuyển hóa.
Giai đoạn huy động năng lượng.
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Thứ tự nào sau đây thể hiện đúng dòng năng lượng trong quá trình chuyển hóa năng lượng ở sinh giới?
Năng lượng hóa học → Năng lượng ánh sáng → ATP → Các hoạt động sống.
Năng lượng hóa học → ATP → Năng lượng ánh sáng → Các hoạt động sống.
ATP → Năng lượng ánh sáng → Năng lượng hóa học → Các hoạt động sống.
Năng lượng ánh sáng → Năng lượng hóa học → ATP → Các hoạt động sống.
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Lượng lớn năng lượng tạo ra từ quá trình chuyển hóa vật chất và năng lượng trong sinh giới được
các sinh vật dự trữ.
sử dụng cho các hoạt động sống của sinh giới.
giải phóng trở lại môi trường dưới dạng nhiệt.
giải phóng vào môi trường dưới dạng ATP.
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?
Similar Resources on Wayground
Popular Resources on Wayground
15 questions
Fractions on a Number Line
Quiz
•
3rd Grade
10 questions
Probability Practice
Quiz
•
4th Grade
15 questions
Probability on Number LIne
Quiz
•
4th Grade
20 questions
Equivalent Fractions
Quiz
•
3rd Grade
25 questions
Multiplication Facts
Quiz
•
5th Grade
22 questions
fractions
Quiz
•
3rd Grade
6 questions
Appropriate Chromebook Usage
Lesson
•
7th Grade
10 questions
Greek Bases tele and phon
Quiz
•
6th - 8th Grade
Discover more resources for Biology
20 questions
Food Chains and Food Webs
Quiz
•
7th - 12th Grade
65 questions
Review for TEST 1
Quiz
•
9th - 10th Grade
10 questions
Exploring Food Webs and Energy Pyramids
Interactive video
•
6th - 10th Grade
15 questions
Cell Cycle
Quiz
•
10th Grade
5 questions
Inherited and Acquired Traits of Animals
Interactive video
•
4th Grade - University
48 questions
Unit 8B: Plant System
Quiz
•
9th - 12th Grade
36 questions
DNA & Protein Synthesis 3.1.1-3.1.3
Quiz
•
9th - 12th Grade
44 questions
Population Variation and Biotechnology
Quiz
•
9th - 12th Grade