
Trigonometry Worksheet - Right Triangle Problems
Quiz
•
Mathematics
•
Professional Development
•
Hard
Lan Nguyênx
FREE Resource
Enhance your content in a minute
20 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Cho tam giác ABC vuông tại C có BC = 1,2cm, AC = 0,9cm. Tính các tỉ số lượng giác sinB; cosB.
sinB = 0,6; cosB = 0,8.
sinB = 0,8; cosB = 0,6.
sinB = 0,4; cosB = 0,8.
sinB = 0,6; cosB = 0,4.
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Cho tam giác ABC vuông tại A có BC = 8cm, AC = 6cm. Tính tỉ số lượng giác tanC (làm tròn đến chữ số thập phân thứ 2).
tanC ≈ 0,87.
tanC ≈ 0,86.
tanC ≈ 0,88.
tanC ≈ 0,89.
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Cho tam giác ABC vuông tại A có BC = 9cm, AC = 5cm. Tính tỉ số lượng giác tanC (làm tròn đến chữ số thập phân thứ 1)
tanC ≈ 0,67.
tanC ≈ 0,5.
tanC ≈ 1,4.
tanC ≈ 1,5.
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Cho tam giác ABC vuông tại A, đường cao AH có AB = 13cm, BH = 0,5cm. Tính tỉ số lượng giác sinC (làm tròn đến chữ số thập phân thứ 2)
sinC ≈ 0,35.
sinC ≈ 0,37.
sinC ≈ 0,39.
sinC ≈ 0,38.
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Cho tam giác ABC vuông tại A, đường cao AH có AC = 15cm, CH = 6cm. Tính tỉ số lượng giác cosB.
sinC = 5/√21.
sinC = √21/5.
sinC = 2/5.
sinC = 3/5.
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Cho tam giác ABC vuông tại A, đường cao AH có CH = 4cm, BH = 3cm. Tính tỉ số lượng giác cosC (làm tròn đến chữ số thập phân thứ 2).
cosC ≈ 0,76.
cosC ≈ 0,77.
cosC ≈ 0,75.
cosC ≈ 0,78.
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Cho tam giác ABC vuông tại A, đường cao AH có CH = 11cm, BH = 12cm. Tính tỉ số lượng giác cosC (làm tròn đến chữ số thập phân thứ 2).
cosC ≈ 0,79.
cosC ≈ 0,69.
cosC ≈ 0,96.
cosC ≈ 0,66.
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?
Similar Resources on Wayground
20 questions
Integration
Quiz
•
University - Professi...
20 questions
Aritmatika Sosial
Quiz
•
Professional Development
20 questions
Expressões algébricas
Quiz
•
Professional Development
15 questions
CDY 1.1
Quiz
•
University - Professi...
15 questions
Rung chuông vàng
Quiz
•
1st Grade - Professio...
15 questions
LOKUS DALAM DUA DIMENSI
Quiz
•
Professional Development
20 questions
Razones trigonométricas
Quiz
•
Professional Development
20 questions
POTENCIAÇÃO E RADICIAÇÃO
Quiz
•
Professional Development
Popular Resources on Wayground
15 questions
Fractions on a Number Line
Quiz
•
3rd Grade
20 questions
Equivalent Fractions
Quiz
•
3rd Grade
25 questions
Multiplication Facts
Quiz
•
5th Grade
22 questions
fractions
Quiz
•
3rd Grade
20 questions
Main Idea and Details
Quiz
•
5th Grade
20 questions
Context Clues
Quiz
•
6th Grade
15 questions
Equivalent Fractions
Quiz
•
4th Grade
20 questions
Figurative Language Review
Quiz
•
6th Grade
