Search Header Logo

lớp 9_unit 2_41-100, lớp 8_unit 2_11-90_bài tập từ vựng 1

Authored by TRA TRA

English

KG

Used 1+ times

lớp 9_unit 2_41-100, lớp 8_unit 2_11-90_bài tập từ vựng 1
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

139 questions

Show all answers

1.

FILL IN THE BLANKS QUESTION

1 min • 1 pt

Đây là danh từ đơn lẻ: _______. Định nghĩa: phần sau của cơ thể hoặc vật, đối diện với mặt trước. Ex: He hurt his _______ while lifting the heavy box. (Anh ấy bị đau lưng khi nâng chiếc hộp nặng.)

(a)  

2.

FILL IN THE BLANKS QUESTION

1 min • 1 pt

Đây là cụm danh từ gồm 2 từ: _______ dancing. Định nghĩa: một điệu múa truyền thống của Việt Nam, người nhảy bước qua những thanh tre được gõ nhịp. Ex: Tourists enjoyed watching _______ dancing during the festival. (Du khách rất thích xem múa sạp trong lễ hội.)

(a)  

3.

FILL IN THE BLANKS QUESTION

1 min • 1 pt

Đây là cụm giới từ gồm 2 từ: _______ of. Định nghĩa: chỉ nguyên nhân, lý do của một sự việc. Ex: The match was canceled _______ of the heavy rain. (Trận đấu bị hủy vì mưa lớn.)

(a)  

4.

FILL IN THE BLANKS QUESTION

1 min • 1 pt

Đây là trạng từ đơn lẻ: _______. Định nghĩa: nói về một thời điểm sớm hơn hoặc xảy ra từ trước. Ex: I have heard this story somewhere _______. (Tôi đã nghe câu chuyện này ở đâu đó trước đây.)

(a)  

5.

FILL IN THE BLANKS QUESTION

1 min • 1 pt

Đây là giới từ đơn lẻ: _______. Định nghĩa: ngoài điều đã được đề cập, bổ sung thêm. Ex: _______ English, she can also speak French fluently. (Ngoài tiếng Anh, cô ấy còn nói thành thạo tiếng Pháp.)

(a)  

6.

FILL IN THE BLANKS QUESTION

1 min • 1 pt

Đây là tính từ đơn lẻ: _______. Định nghĩa: mô tả sự việc hoặc người làm người khác mất hứng, không thú vị. Ex: The lecture was so _______ that many students fell asleep. (Buổi giảng quá chán nên nhiều sinh viên ngủ gật.)

(a)  

7.

FILL IN THE BLANKS QUESTION

1 min • 1 pt

Đây là danh từ đơn lẻ: _______. Định nghĩa: vật chứa chất lỏng, thường làm bằng thủy tinh hoặc nhựa. Ex: Could you pass me that _______ of water, please? (Bạn có thể đưa cho tôi cái chai nước kia không?)

(a)  

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?