Search Header Logo

HSK1_第5课_QUIZ

Authored by Wayground Content

World Languages

University

Used 15+ times

HSK1_第5课_QUIZ
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

11 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

[kǒu] (khẩu) (lượng từ) : chỉ thành viên trong gia đình.

[kǒu] (khẩu) : chỉ một cái miệng.

[kǒu] (khẩu) : chỉ một cái cửa.

[kǒu] (khẩu) : chỉ một cái bát.

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

今年

[jīnnián] (danh từ) (kim niên): năm nay

[qùnián] (danh từ) (khứ niên): năm ngoái

[míngnián] (danh từ) (minh niên): năm sau

[sìnián] (danh từ) (tứ niên): bốn năm

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

[suì] (lượng từ) (tuế) : tuổi.

[nián] (lượng từ) : năm.

[huì] (lượng từ) : hội.

[shēng] (lượng từ) : sinh.

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

[duō] (đa) (tính từ): nhiều. 我有很多朋友。[Wǒ yǒu hěn duō péngyou]

[duō] (đa) (phó từ): bao nhiêu. 你多大?[Nǐ duō dà]

[duō] (đa) (danh từ): ít. 我有很少朋友。[Wǒ yǒu hěn shǎo péngyou]

[duō] (đa) (động từ): làm. 我做很多事情。[Wǒ zuò hěn duō shìqíng]

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

[jiā] (danh từ) (gia): nhà

[jiā] (danh từ) (gia): trường học

[jiā] (danh từ) (gia): xe hơi

[jiā] (danh từ) (gia): cây cối

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

[líng] (linh): số 0

[lìng] (linh): số 1

[lǐng] (linh): số 2

[līng] (linh): số 3

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

[jǐ] (đại từ nghi vấn) (kỷ): mấy.

[jǐ] (đại từ nghi vấn) (kỷ): một.

[jǐ] (đại từ nghi vấn) (kỷ): nhiều.

[jǐ] (đại từ nghi vấn) (kỷ): tất cả.

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Microsoft

Continue with Microsoft

or continue with

Facebook

Facebook

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?