Quiz về Từ Vựng Tiếng Anh

Quiz về Từ Vựng Tiếng Anh

9th - 12th Grade

10 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

HIỆN TẠI TIẾP DIỄN

HIỆN TẠI TIẾP DIỄN

1st - 12th Grade

8 Qs

ai nhanh hơn

ai nhanh hơn

8th - 12th Grade

10 Qs

Review Unit 1,2,3- lop 10

Review Unit 1,2,3- lop 10

10th Grade

10 Qs

IPA - Session 6 - Review /b/ /p/ ;  /s/ /z/ /ʃ/

IPA - Session 6 - Review /b/ /p/ ; /s/ /z/ /ʃ/

KG - Professional Development

15 Qs

Bài ch, kh

Bài ch, kh

1st - 12th Grade

12 Qs

Suffixes: Adjectives (15-16)

Suffixes: Adjectives (15-16)

11th - 12th Grade

12 Qs

Unit 6: future job(language focus)

Unit 6: future job(language focus)

12th Grade

10 Qs

Tag questions and conditional sentences

Tag questions and conditional sentences

11th - 12th Grade

15 Qs

Quiz về Từ Vựng Tiếng Anh

Quiz về Từ Vựng Tiếng Anh

Assessment

Quiz

English

9th - 12th Grade

Practice Problem

Hard

Created by

Anh Nguyễn Việt

Used 1+ times

FREE Resource

AI

Enhance your content in a minute

Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...

10 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ "Background" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

Nền tảng, bối cảnh

Sáng chói

Thuyền nhỏ

Dũng cảm

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ nào sau đây có nghĩa là "ngoạn mục, làm kinh ngạc"?

Breathtaking

Dinghy

Courageous

Circumnavigate

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ "Brilliant" thường được dùng để miêu tả điều gì?

Sự thông minh, xuất sắc

Sự dũng cảm

Thuyền nhỏ

Hành trình vòng quanh thế giới

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ nào dưới đây có nghĩa là "đi vòng quanh thế giới"?

Circumnavigate

Background

Courageous

Breathtaking

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Nếu ai đó được gọi là "courageous", họ có đặc điểm gì?

Dũng cảm

Thông minh

Nhỏ bé

Ngoạn mục

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ "Dinghy" dùng để chỉ loại phương tiện nào?

Thuyền nhỏ

Máy bay

Xe đạp

Ô tô

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Hãy chọn từ tiếng Anh phù hợp với nghĩa sau: "người có khả năng thực hiện những việc xuất sắc, thông minh".

Brilliant

Dinghy

Background

Circumnavigate

Create a free account and access millions of resources

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?