
Untitled Quiz
Authored by lyue cam
World Languages
University
Used 1+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
29 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'hobby':
sở thích
bài tập
giáo viên
trường học
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'enjoyable':
thú vị
buồn chán
mệt mỏi
nguy hiểm
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'fascinating':
hấp dẫn, lôi cuốn
buồn tẻ, nhàm chán
ngắn gọn, súc tích
khó chịu, bực bội
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'practical':
thực tế
lý thuyết
vui vẻ
nguy hiểm
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'unusual':
không phổ biến
bình thường
đặc biệt
phổ biến
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Điền nghĩa tiếng Việt của thành ngữ 'bite the bullet': ________
hành xử 1 cách can đảm khi đối diện với sự đau đớn hay khó khăn
làm việc một cách vội vàng mà không suy nghĩ
trốn tránh trách nhiệm khi gặp khó khăn
tỏ ra vui vẻ khi gặp thất bại
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Điền nghĩa tiếng Việt của thành ngữ 'be addicted to':
thích, nghiện cái gì đó
ghét, tránh xa cái gì đó
bắt đầu làm cái gì đó
kết thúc một việc gì đó
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Microsoft
or continue with
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?