Search Header Logo

lớp 9_unit 3_1-60, lớp 8_unit 2_171-250_bài tập từ vựng 1

Authored by TRA TRA

English

KG

Used 1+ times

lớp 9_unit 3_1-60, lớp 8_unit 2_171-250_bài tập từ vựng 1
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

141 questions

Show all answers

1.

FILL IN THE BLANK QUESTION

1 min • 1 pt

Đây là động từ đơn lẻ bắt đầu bằng chữ “a”: _______. Định nghĩa: hoàn thành điều gì đó sau khi nỗ lực rất nhiều. Ex: She finally _______ her dream of becoming a doctor. (Cô ấy cuối cùng đã hoàn thành ước mơ trở thành bác sĩ.)

(a)  

Answer explanation

Accomplish: hoàn thành → dùng cho mục tiêu, nhiệm vụ quan trọng. Achieve: đạt được → nhấn mạnh kết quả sau nỗ lực. Complete: hoàn tất → nhấn mạnh hoàn thành toàn bộ quá trình.

2.

FILL IN THE BLANK QUESTION

1 min • 1 pt

Đây là giới từ gồm 2 từ, từ đầu bắt đầu bằng “a”: _______ to. Định nghĩa: theo thông tin từ ai đó hoặc một nguồn cụ thể. Ex: _______ to the report, sales increased by 20%. (Theo báo cáo, doanh số đã tăng 20%.)

(a)  

Answer explanation

According to: theo → dùng để dẫn nguồn thông tin. Based on: dựa trên → dùng cho dữ liệu, cơ sở. As stated by: như đã nói bởi → trang trọng hơn.

3.

FILL IN THE BLANK QUESTION

1 min • 1 pt

Đây là danh từ đơn lẻ bắt đầu bằng “a”: _______. Định nghĩa: hồ sơ cá nhân hoặc thông tin đăng nhập để truy cập vào hệ thống. Ex: You need an _______ to log in. (Bạn cần một tài khoản để đăng nhập.)

(a)  

Answer explanation

Account: tài khoản → dùng trong ngân hàng, mạng xã hội, hệ thống. Profile: hồ sơ → mô tả thông tin cá nhân, không dùng để đăng nhập. Record: bản ghi → lưu trữ thông tin, không phải để truy cập.

4.

FILL IN THE BLANK QUESTION

1 min • 1 pt

Đây là động từ đơn lẻ bắt đầu bằng “a”: _______. Định nghĩa: đạt được thành công sau khi cố gắng. Ex: He _______ great success in his career. (Anh ấy đã đạt được thành công lớn trong sự nghiệp.)

(a)  

Answer explanation

Achieve: đạt được → nhấn mạnh kết quả sau nỗ lực. Accomplish: hoàn thành → tập trung vào quá trình. Attain: đạt được → trang trọng, dùng cho mục tiêu dài hạn.

5.

FILL IN THE BLANK QUESTION

1 min • 1 pt

Đây là danh từ đơn lẻ bắt đầu bằng “a”: _______. Định nghĩa: sự thêm vào hoặc phần được bổ sung. Ex: The new student is a good _______ to the team. (Học sinh mới là một sự bổ sung tuyệt vời cho đội.)

(a)  

Answer explanation

Addition: sự thêm vào → dùng cho người hoặc vật mới thêm. Increase: sự tăng → nói về số lượng, mức độ. Expansion: sự mở rộng → quy mô, phạm vi.

6.

FILL IN THE BLANK QUESTION

1 min • 1 pt

Đây là tính từ đơn lẻ bắt đầu bằng “a”: _______. Định nghĩa: thêm vào, nhiều hơn so với số đã có. Ex: We need _______ information before making a decision. (Chúng ta cần thêm thông tin trước khi quyết định.)

(a)  

Answer explanation

Additional: thêm vào → dùng cho thông tin, chi tiết, dữ liệu. Extra: thêm → thân mật, dùng trong hội thoại. Supplementary: bổ sung → mang tính học thuật.

7.

FILL IN THE BLANK QUESTION

1 min • 1 pt

Đây là danh từ đơn lẻ bắt đầu bằng “a”: _______. Định nghĩa: ý kiến giúp ai đó quyết định điều gì tốt hơn. Ex: He gave me some good _______ about my career. (Anh ấy cho tôi vài lời khuyên hay về sự nghiệp.)

(a)  

Answer explanation

Advice: lời khuyên → không đếm được. Tip: mẹo nhỏ → dùng cho lời gợi ý nhanh. Suggestion: đề xuất → dùng khi góp ý cụ thể.

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?