
từ đồng nghĩa
Authored by Diep Do
Life Skills
4th Grade
Used 1+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
11 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Chọn từ đồng nghĩa với thật thà để mô tả tính cách của bạn An: An là một cậu bé _______, luôn nói sự thật.
Dối trá
Lanh chanh
Chân thật
Táo bạo
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Trong câu Bé Na rất hiếu thảo với ông bà, từ hiếu thảo đồng nghĩa với từ nào sau đây?
A. Nghịch ngợm
B. Vâng lời
C. Kính trọng và yêu thương
D. Tự tin
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ nào dưới đây có nghĩa gần nhất với khéo léo?
A. Cẩu thả
B. Tài tình
C. Vụng về
D. Hậu đậu
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Chọn cặp từ đồng nghĩa có thể thay thế cho nhau trong câu "Con đường này rất dài" mà không làm thay đổi ý nghĩa:
A. Ngắn ngủn - Cụt lủn
B. Rộng rãi - Bao la
C. Thênh thang - Miên man
D. Hẹp hòi - Chật chội
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ nào dưới đây có nghĩa gần nhất với khó khăn?
A. Thuận lợi
B. Dễ dàng
C. Trắc trở
D. Nhẹ nhàng
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Trong các từ sau, từ nào KHÔNG đồng nghĩa với vui vẻ?
A. Hớn hở
B. Phấn chấn
C. Buồn bã
D. Phấn khởi
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ nào dưới đây KHÔNG đồng nghĩa với vững chắc?
A. Bền vững
B. Kiên cố
C. Mong manh
D. Chắc chắn
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?