Search Header Logo

Tổng Ôn 2 GHK1 lớp 6

Authored by Cúc Vũ

English

6th Grade

Used 3+ times

Tổng Ôn 2 GHK1 lớp 6
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

33 questions

Show all answers

1.

FILL IN THE BLANKS QUESTION

1 min • 1 pt

We can’t go out now. It (rain)……………………………….

(a)  

Answer explanation


✅ Câu:

We can’t go out now. It is raining.


🧠 Thì: Hiện tại tiếp diễn

📌 Dấu hiệu nhận biết:

  • now → có trong câu → chỉ hành động đang xảy ra ngay bây giờ


🔧 Cấu trúc:

S + am/is/are + V-ing
It is raining


📝 Dịch:

Chúng ta không thể ra ngoài bây giờ. Trời đang mưa.


2.

FILL IN THE BLANKS QUESTION

1 min • 1 pt

My sister likes (play) ………………….volleyball.

(a)  

Answer explanation

My sister likes playing volleyball.


📌 Giải thích ngắn gọn:

  • Sau động từ like, ta dùng **động từ thêm -ing (gerund).

  • like + V-inglikes playing


📝 Dịch:

Chị/em gái tôi thích chơi bóng chuyền.


3.

FILL IN THE BLANKS QUESTION

1 min • 1 pt

…………….your school (finish) ………………at 4.30 p.m. everyday?

(a)  

Answer explanation

Does your school finish at 4.30 p.m. every day?


📌 Giải thích ngắn gọn:

🧠 Thì: Hiện tại đơn (Present Simple)

→ Dùng để nói về thói quen, lịch trình hàng ngày
(Có từ khóa: every day)

🔧 Cấu trúc câu hỏi hiện tại đơn với do/does:

  • Does + chủ ngữ (số ít) + V (nguyên mẫu)?

  • Chủ ngữ your school (số ít) → dùng does

Does your school finish …?


📝 Dịch:

Trường của bạn có kết thúc lúc 4 giờ 30 chiều mỗi ngày không?

4.

FILL IN THE BLANKS QUESTION

1 min • 1 pt

There (be)…………a big picture on the wall  in the livingroom .

(a)  

Answer explanation

There is a big picture on the wall in the living room.


📌 Giải thích ngắn gọn:

🧠 Thì: Hiện tại đơn (Present Simple)

→ Dùng để mô tả vị trí, sự tồn tại của sự vật.

🔧 Cấu trúc:

There + is/are + danh từ

  • There is → dùng với danh từ số ít (a big picture)

  • There are → dùng với danh từ số nhiều

→ Vì “a big picture” là số ít → dùng is


📝 Dịch:

Có một bức tranh lớn trên tường trong phòng khách.

5.

FILL IN THE BLANKS QUESTION

1 min • 1 pt

There (be) a library in her school.

(a)  

Answer explanation

There is a library in her school.


📌 Giải thích ngắn gọn:

  • Danh từ "a library"số ít → dùng There is

  • Câu này ở thì hiện tại đơn, mô tả sự tồn tại.


📝 Dịch:

Có một thư viện trong trường của cô ấy.

6.

FILL IN THE BLANKS QUESTION

1 min • 1 pt

Let’s (go) to the park on Sundays.

(a)  

Answer explanation

Let’s go to the park on Sundays.


📌 Giải thích ngắn gọn:

  • Sau "Let’s" (viết tắt của Let us) → luôn dùng động từ nguyên mẫu không "to"
    Let’s + V (bare infinitive)

  • go là động từ nguyên mẫu → đúng.


📝 Dịch:

Chúng ta hãy đi công viên vào các ngày Chủ nhật.

7.

FILL IN THE BLANKS QUESTION

1 min • 1 pt

We can’t go out now. It (rain).

(a)  

Answer explanation

We can’t go out now. It is raining.


📌 Giải thích ngắn gọn:

  • rain → đang xảy ra ngay bây giờ → dùng thì hiện tại tiếp diễn

  • Cấu trúc: S + is/am/are + V-ing
    It is raining

  • Có từ "now" → dấu hiệu của thì hiện tại tiếp diễn


📝 Dịch:

Chúng ta không thể ra ngoài bây giờ. Trời đang mưa.

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?