Search Header Logo

Quiz về từ vựng và ngữ pháp tiếng Trung

Authored by Huyền Đặng

Specialty

University

Used 1+ times

Quiz về từ vựng và ngữ pháp tiếng Trung
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

15 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Chọn pinyin đúng cho từ sau: 公交车

gōngjiāochē

gōngchējiāo

gōngchējiào

gōngjiāochēng

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Chọn pinyin đúng cho từ sau: 摩托车

mótuōchē

mótuōchē

mótuōchēn

mótuōchē

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Chọn pinyin đúng cho từ sau: 自行车

zìxíngchē

zìxíngchēng

zìxíngchēn

zìxíngchě

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Chọn pinyin đúng cho từ sau: 上班

shàngbān

shāngbān

shàngbǎn

shāngbǎn

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Chọn pinyin đúng cho từ sau: 每天

měitiān

měitián

mǐtiān

mǐtián

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ sau: 走路

đi bộ

đi xe buýt

lái xe

ngồi tàu

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ sau: 上班

đi học

đi làm

đi chơi

ở nhà

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?