
TỪ VỰNG TOPIK I (1)
Authored by Nguyen Linh
World Languages
1st Grade
Used 1+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
40 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
“수박” nghĩa là gì?
Dưa leo
Dưa hấu
Dưa gang
Dưa chuột
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
“약속을 하다” có nghĩa là:
Gọi điện thoại
Hứa hẹn
Hỏi thăm
Gặp gỡ
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
“직업” là:
Công việc
Nghề nghiệp
Nơi làm việc
Đồng nghiệp
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ nào có nghĩa là “đi bộ”?
걷다
뛰다
자다
쉬다
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
“싸다” có nghĩa là:
Đắt
Rẻ
To
Nhỏ
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
“조용하다” diễn tả điều gì?
Ồn ào
Yên tĩnh
Nhanh nhẹn
Mệt mỏi
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
“비” trong tiếng Hàn là gì?
Tuyết
Mưa
Gió
Nắng
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?