Search Header Logo

Core Vocabulary List

Authored by 杜煌天凯

World Languages

Professional Development

Used 1+ times

Core Vocabulary List
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

25 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

1 min • 8 pts

Chọn đáp án đúng: "tiānqì" trong tiếng Trung nghĩa là gì trong tiếng Việt? Hãy tưởng tượng bạn đang lên kế hoạch cho một chuyến đi dã ngoại và bạn cần biết thời tiết để chuẩn bị đồ đạc phù hợp.

Thân thể

Thời tiết

Nước

Trái cây

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

1 min • 8 pts

Hôm nay thời tiết quá nóng, cấu trúc nào diễn tả mức độ "quá... rồi"?

怎么样

太。。。了

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

1 min • 8 pts

Bạn đang trò chuyện với một người bạn và muốn hỏi cảm nhận của họ về thời tiết hôm nay. Cụm từ tiếng Trung nào phù hợp nhất để hỏi?

怎么样

下雨

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

1 min • 8 pts

Liên hệ bối cảnh: Trời đang mưa to, bạn đang đứng ngoài trời và cảm thấy ướt. Bạn muốn nói một câu ngắn gọn bằng tiếng Trung để diễn tả thời tiết. Từ vựng nào thể hiện hành động này rõ nhất?

下雪

下雨

下水

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

1 min • 8 pts

Chọn từ ghép hợp lý để mô tả tình hình thời tiết: "Trời quá nóng rồi!"

太冷了

太热了

太好了

太大了

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

1 min • 8 pts

Ghép nghĩa đúng: Từ nào sau đây mang nghĩa "thời tiết" trong tiếng Việt?

小姐

身体

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

1 min • 8 pts

Chọn câu tiếng Trung dùng đúng cấu trúc để diễn đạt: "Thời tiết hôm nay rất tốt."

今天天气很好。

今天很好天气。

今天天气太好了。

今天是天气很好。

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?