Search Header Logo

Quiz về Từ Vựng Tiếng Anh

Authored by Duyen Le

English

University

Used 1+ times

Quiz về Từ Vựng Tiếng Anh
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

40 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ nào sau đây là động từ và có nghĩa là "tìm ra, hiểu ra"?

figure out

option

noise

ground

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ "system" thuộc loại từ nào?

Danh từ

Tính từ

Động từ

Trạng từ

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Nếu bạn là một "engineer", bạn sẽ làm công việc gì?

Thiết kế và xây dựng các công trình

Lái xe buýt

Quản lý giao thông

Làm việc trong bệnh viện

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Hãy chọn đáp án đúng: Tập thể dục giúp tăng cường ______ và bảo vệ sức khỏe.

cơ bắp

kiến trúc sư

mặt đất

sang trọng

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ "bleed" thuộc loại từ nào?

Động từ

Danh từ

Tính từ

Trạng từ

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ "audience" dùng để chỉ điều gì?

Khán giả

Nhạc cụ

Sân khấu

Tình huống

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ nào sau đây là tính từ và có nghĩa là "tạm thời"?

temporary

solid

public

willing

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?