VÒNG 1: Questions 1-10

VÒNG 1: Questions 1-10

5th Grade

30 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

Quizizz  - Tìm hiểu về dịch bệnh Covid 19

Quizizz - Tìm hiểu về dịch bệnh Covid 19

3rd - 5th Grade

30 Qs

SÔNG HƯƠNG

SÔNG HƯƠNG

1st - 10th Grade

32 Qs

TUẦN 13

TUẦN 13

5th Grade

32 Qs

Kỹ năng sống 5

Kỹ năng sống 5

5th Grade

30 Qs

CHỦ ĐỀ THƠ MỚI

CHỦ ĐỀ THƠ MỚI

1st - 9th Grade

25 Qs

Ôn tập JCI P4

Ôn tập JCI P4

1st - 5th Grade

25 Qs

Đại từ

Đại từ

5th Grade

30 Qs

TÌM HIỂU VỀ NGÀY TẾT CỔ TRUYỀN

TÌM HIỂU VỀ NGÀY TẾT CỔ TRUYỀN

3rd - 5th Grade

35 Qs

VÒNG 1: Questions 1-10

VÒNG 1: Questions 1-10

Assessment

Quiz

Social Studies

5th Grade

Practice Problem

Hard

Created by

Đức Văn

FREE Resource

AI

Enhance your content in a minute

Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...

30 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ nào dưới đây đồng nghĩa với từ: Tổ quốc?

Giang sơn

Một nhà

Quốc vương

Ái quốc

Answer explanation

Tổ quốc có nghĩa là quê hương, đất nước, và từ "Giang sơn" cũng mang ý nghĩa tương tự, chỉ về vùng đất, lãnh thổ của một quốc gia. Các từ còn lại không đồng nghĩa với "Tổ quốc".

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Nhóm từ nào sau đây gồm các từ đồng nghĩa?

Êm, đẹp, diu, ngon

Sáng tác, chép lại, photo, sao chép

Lạnh, rét, giá rét, rét buốt

Nóng, ấm, bỏng rát, nóng bỏng, hồng hào

Answer explanation

Nhóm từ "Lạnh, rét, giá rét, rét buốt" đều chỉ trạng thái thời tiết lạnh, là các từ đồng nghĩa. Các nhóm từ khác không hoàn toàn đồng nghĩa với nhau.

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Tìm tiếng thích hợp bắt đầu bằng "ng" hoặc "ngh" điền vào chỗ trống: "Thứ bảy bé được ............ học, bố mẹ cho bé đi công viên ngắm hoa."

nghể

nghi

ngề

nghỉ

Answer explanation

Trong câu, từ cần điền là một động từ chỉ hành động. 'nghỉ' phù hợp nhất vì nghĩa là không học, đi chơi. Các từ khác không phù hợp ngữ cảnh. Do đó, câu hoàn chỉnh là: 'Thứ bảy bé được nghỉ học, bố mẹ cho bé đi công viên ngắm hoa.'

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ nào đồng nghĩa với "nhân dân"?

đồng bào

đồng nghiệp

hoạt bát

đất nước

Answer explanation

Từ "đồng bào" có nghĩa là những người cùng sống trong một cộng đồng, tương tự như "nhân dân". Các từ khác như "đồng nghiệp" (cùng làm việc), "hoạt bát" (tính cách) và "đất nước" (vùng lãnh thổ) không đồng nghĩa.

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Em hãy chọn từ không cùng nhóm với các từ còn lại?

lạnh nhạt

lạnh lùng

lạnh buốt

lạnh tanh

Answer explanation

Từ "lạnh buốt" khác biệt vì nó chỉ cảm giác lạnh cực độ, trong khi các từ còn lại "lạnh nhạt", "lạnh lùng", và "lạnh tanh" đều diễn tả trạng thái lạnh mà không nhấn mạnh độ lạnh như "lạnh buốt".

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Em hãy điền "chuyện" hoặc "truyện" thích hợp vào chỗ trống: "Văn học ............ miệng."

chuyện kể

chuyện

truyện

truyện ngắn

Answer explanation

Trong ngữ cảnh này, "Văn học chuyện miệng" là cụm từ đúng, vì "chuyện" chỉ các câu chuyện dân gian, truyền miệng. Còn "truyện" thường chỉ các tác phẩm văn học viết, không phù hợp ở đây.

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Em hãy chọn các động từ có nghĩa là "dùng nước làm sạch" điền vào chỗ trống: "Buổi sáng, Chip quét dọn, ............ nhà giúp mẹ. Buổi trưa, em ............ rau và nấu cơm. Chip còn ............ quần áo cùng mẹ nữa."

lau, rửa, giặt

nhặt, nhảy, đã

giặt, lau, rửa

rửa, đi, mua

Answer explanation

Trong câu, các động từ cần điền là những động từ có nghĩa là 'dùng nước làm sạch'. 'Lau' dùng để làm sạch nhà, 'rửa' dùng để làm sạch rau, và 'giặt' dùng để làm sạch quần áo. Do đó, lựa chọn đúng là 'lau, rửa, giặt'.

Create a free account and access millions of resources

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?