
TỪ VỰNG TOCFL BAND A (PHỒN THỂ)
Authored by Phạm Linh Linh
English
University

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
49 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 mins • 10 pts
Từ '愛' (ài) trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
Yêu, thích
Cha
Trăm
Yên tĩnh
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 mins • 10 pts
Điền nghĩa tiếng Việt của từ '安靜' (ānjìng):
yên tĩnh
nóng nảy
ồn ào
vui vẻ
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 mins • 10 pts
Từ '爸爸' (bàba) có nghĩa là gì?
Báo
Cha
Bánh bao
Văn phòng
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 mins • 10 pts
Điền nghĩa tiếng Việt của từ '百貨公司' (bǎihuògōngsī): ________
Nhà hàng
Công ty bách hóa, TTTM
Bệnh viện
Trường học
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 mins • 10 pts
Từ '白色' (báisè) có nghĩa là gì?
Ly
Màu trắng
Tập
Văn phòng
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 mins • 10 pts
Điền nghĩa tiếng Việt của từ '班' (bān) (N): ________
trường
lớp
bàn
giáo viên
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 mins • 10 pts
Từ '搬' (bān VA) có nghĩa là gì?
Bánh bao
Bóng chày
Dời
Giúp
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?