wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

[Framgia JPNC] Minna Vocabulary Lesson 4

Total questions: 47

Worksheet time: 16mins

Name
Class
Date
1.
おきます
a)
tiếp theo
b)
chị ấy, bạn gái
c)
thức dậy
d)
xe đạp
2.
ねます | 寝ます
a)
đi
b)
ở đằng nào
c)
tàu điện
d)
ngủ
3.
はたらきます | 働きます
a)
ngày mồng 8, 8 ngày
b)
làm việc
c)
bao nhiêu
d)
một nghìn
4.
やすみます | 休みます。
a)
nghỉ ngơi
b)
tháng trước
c)
xin cho xem ~
d)
ở đây
5.
べんきょうします | 勉強します
a)
ở đằng kia
b)
máy bay
c)
học tập
d)
nhà vệ sinh
6.
おわります | 終わります
a)
kết thúc
b)
xin cho xem ~
c)
tàu thường (dừng cả ở các ga lẻ)
d)
xe Buýt
7.
デパート
a)
cửa hàng bách hóa
b)
ngày mồng 10, 10 ngày
c)
tên địa danh ở Nhật
d)
bao nhiêu
8.
ぎんこう | 銀行
a)
ngân hàng
b)
tháng –
c)
tháng này
d)
ngày 24, 24 ngày
9.
ゆうびんきょく | 郵便局
a)
bưu điện
b)
đi
c)
ngày 20, 20 ngày
d)
tháng –
10.
としょかん | 図書館
a)
thư viện
b)
ngày mồng 2, 2 ngày
c)
xin cho xem ~
d)
ở đằng nào
11.
びじゅつかん | 美術館
a)
tuần sau
b)
về
c)
tuần sau
d)
viện bảo tàng
12.
でんわばんごう | 電話番号
a)
số điện thoại
b)
siêu thị
c)
ở đó
d)
bao nhiêu
13.
なんばん | 何番
a)
giày
b)
vậy thì, xin cho tôi (tôi lấy) cái ~
c)
về
d)
số mấy
14.
いま | 今
a)
đại sảnh
b)
đến
c)
Ý
d)
bây giờ
15.
~じ | ~時
a)
năm ngoái
b)
siêu thị
c)
máy bay
d)
~giờ
16.
~ふん / ~ぷん | ~分
a)
đi bộ
b)
bạn, bạn bè
c)
ngày 14, 14 ngày
d)
~phút
17.
はん | 半
a)
ngày mồng 6, 6 ngày
b)
xin cho xem ~
c)
ngày 20, 20 ngày
d)
phân nửa
18.
なんじ | 何時
a)
đi bộ
b)
ở đâu
c)
mấy giờ
d)
tàu điện ngầm
19.
なんぷん | 何分
a)
gia đình
b)
mấy phút
c)
tiếp theo
d)
ở đằng kia
20.
ごぜん | 午前
a)
siêu thị
b)
sáng (AM: trước 12 giờ)
c)
chị ấy, bạn gái
d)
nước
21.
ごご | 午後
a)
chị ấy, bạn gái
b)
chiều (PM: sau 12 giờ)
c)
dưới lòng đất
d)
năm ngoái
22.
あさ | 朝
a)
xe đạp
b)
sáng
c)
phòng họp
d)
ngày mồng 3, 3 ngày
23.
ひる | 昼
a)
giày
b)
ngày 14, 14 ngày
c)
nước
d)
trưa
24.
ばん | 晩
a)
ngày 14, 14 ngày
b)
sân ga số –
c)
tối
d)
phòng học
25.
よる | 夜
a)
phòng họp
b)
tối
c)
tàu tốc hành đặc biệt
d)
ngày mồng 5, 5 ngày
26.
おととい
a)
quầy tiếp tân
b)
ngày hôm kia
c)
phòng họp
d)
ngày mồng 3, 3 ngày
27.
きのう
a)
xin lỗi
b)
siêu thị
c)
ngày hôm qua
d)
anh ấy, bạn trai
28.
きょう | 今日
a)
tuần này
b)
tàu thường (dừng cả ở các ga lẻ)
c)
hôm nay
d)
anh ấy, bạn trai
29.
あした | 明日
a)
ngày mai
b)
đến
c)
nhà ăn
d)
ở đằng kia
30.
あさって
a)
ngày mồng 4, 4 ngày
b)
tàu tốc hành đặc biệt
c)
một nghìn
d)
ngày mốt
31.
けさ | 今朝
a)
tháng này
b)
về
c)
ngày 20, 20 ngày
d)
sáng nay
32.
こんばん
a)
tàu tốc hành
b)
giày
c)
tối nay
d)
xin cho xem ~
33.
ゆうべ
a)
năm nay
b)
ở đằng kia
c)
một trăm
d)
tối hôm qua
34.
やすみ | 休み
a)
ở đây
b)
nghỉ ngơi (danh từ)
c)
bạn, bạn bè
d)
tiếp theo
35.
ひるやすみ | 昼休み
a)
máy bay
b)
nghỉ trưa
c)
về
d)
ngày mồng 3, 3 ngày
36.
まいあさ | 毎朝
a)
mỗi sáng
b)
tuần này
c)
xe đạp
d)
tàu điện ngầm
37.
まいばん | 毎晩
a)
thang cuốn
b)
ngày mồng 4, 4 ngày
c)
ở đây
d)
mỗi tối
38.
まいにち | 毎日
a)
mỗi ngày
b)
ở đâu
c)
tàu tốc hành
d)
tàu thường (dừng cả ở các ga lẻ)
39.
ペキン
a)
nước
b)
năm nay
c)
Bắc Kinh
d)
bạn, bạn bè
40.
バンコク
a)
Bangkok
b)
thuốc lá
c)
cà vạt
d)
tuần trước
41.
ロンドン
a)
ngày mồng 8, 8 ngày
b)
thang cuốn
c)
Luân Đôn
d)
ở đằng nào
42.
ロサンゼルス
a)
tuần trước
b)
mười nghìn
c)
năm nay
d)
Los Angeles
43.
たいへんですね | 大変ですね
a)
vất vả nhỉ
b)
tuần trước
c)
nhà ăn
d)
gia đình
44.
ばんごうあんない
a)
dịch vụ 116 (hỏi số điện thoại)
b)
ở đâu
c)
ở đó
d)
xin lỗi
45.
おといあわせ
a)
ngày mồng 3, 3 ngày
b)
(số điện thoại) bạn muốn biết / hỏi là
c)
cầu thang đi bộ
d)
văn phòng
46.
~を おねがいします
a)
làm ơn~
b)
anh ấy, bạn trai
c)
tuần này
d)
bao giờ, khi nào
47.
かしこまりました
a)
ngày 20, 20 ngày
b)
Đã hiểu rồi
c)
cà vạt
d)
đi