wayground logo

Bảng tính có thể in miễn phí

MỚI

Cỡ chữ

S
M
L
XL
bảng tính

香港的陸上交通工具

Total câu hỏi: 10

Worksheet time: 5mins

Tên
Lớp học
Ngày
1.

這是什麼交通工具?zhè shì shén me jiāo tōng gōng jù?

a)

輕鐵

b)

火車

2.

這是什麼交通工具?zhè shì shén me jiāo tōng gōng jù?

a)

汽車

b)

小巴

3.

這是什麼交通工具?zhè shì shén me jiāo tōng gōng jù?

a)

摩托車

b)

自行車

4.

這是什麼交通工具?zhè shì shén me jiāo tōng gōng jù?

a)

巴士

b)

電車

5.

這是什麼交通工具?zhè shì shén me jiāo tōng gōng jù?

a)

的士

b)

私家車

6.

這是什麼交通工具?zhè shì shén me jiāo tōng gōng jù?

a)

輪船

b)

巴士

7.

這是什麼交通工具?zhè shì shén me jiāo tōng gōng jù?

a)

自行車

b)

摩托車

8.

這是什麼交通工具?zhè shì shén me jiāo tōng gōng jù?

a)

火車

b)

地鐵

9.

這是什麼交通工具?zhè shì shén me jiāo tōng gōng jù?di shi

a)

的士

b)

私家車

10.

這是什麼交通工具?zhè shì shén me jiāo tōng gōng jù?

a)

地鐵

b)

火車