wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vietnamese 1B Review

Total questions: 77

Worksheet time: 58mins

Name
Class
Date
1.

Lơp Học

a)
b)
c)
d)
2.

Thời Khóa Biểu

a)
b)
c)
d)
3.

Toán

a)
b)
c)
d)
4.

Khoa Học

a)
b)
c)
d)
5.

Khoa Học Xã Hội/Lịch Sử

a)
b)
c)
d)
6.

Nghệ Thuật

a)
b)
c)
d)
7.

Ca Đoàn/ Ca Hát

a)
b)
c)
d)
8.

Âm Nhạc

a)
b)
c)
d)
9.

Lơp Anh Văn

a)
b)
c)
d)
10.

Chụp Hình

a)
b)
c)
d)
11.

Thể Dục/ Thể Thao

a)
b)
c)
d)
12.

Múa

a)
b)
c)
d)
13.

Kỷ Thuật Học

a)
b)
c)
d)
14.

Tiếng Pháp

a)
b)
c)
d)
15.

Tiếng Latinh

a)
b)
c)
d)
16.

Ngôn Ngữ

a)
b)
c)
d)
17.

Tiếng Trung Quốc / Tiếng Tàu

a)
b)
c)
d)
18.

Tiếng Tây Ban Nha

a)
b)
c)
d)
19.

Tiếng Việt

a)
b)
c)
d)
20.

Tiếng Đức

a)
b)
c)
d)
21.

Tiếng Ả Rập

a)
b)
c)
d)
22.

Tiếng Nhật

a)
b)
c)
d)
23.

Tiếng Hàn

a)
b)
c)
d)
24.

Ngôn Ngữ Ký Hiệu của Mỹ

a)
b)
c)
d)
25.

Ban Nhạc

a)
b)
c)
d)
26.

Chúng Tôi

a)
b)
c)
d)
27.

Giáo Viên

a)
b)
c)
d)
28.

Đi Bộ

a)
b)
c)
d)
29.

Học Sinh Nam

a)
b)
c)
d)
30.

Đúng

a)
b)
c)
d)
31.

Hộc Sinh Nữ

a)
b)
c)
d)
32.

Địa Lý

a)
b)
c)
d)
33.

Sinh Viên

a)
b)
c)
d)
34.

Khoa Học Máy Tính

a)
b)
c)
d)
35.

Khoảng

a)
b)
c)
d)
36.

Kinh Tế Gia Đinh

a)
b)
c)
d)
37.

Trường Trung Học

a)
b)
c)
d)
38.

Trường Tiểu Học

a)
b)
c)
d)
39.

Trường

a)
b)
c)
d)
40.

Trường Đại Học

a)
b)
c)
d)
41.

Cô Giáo

a)
b)
c)
d)
e)
42.

Cô Ấy

a)
b)
c)
d)
e)
43.

Xe Buýt

a)
b)
c)
d)
e)
44.

Thầy Giáo

a)
b)
c)
d)
e)
45.

Xe Hơi

a)
b)
c)
d)
e)
46.

Anh Chi Em Họ

a)

Your aunt and uncle's children

b)

Your dad's father

c)

Your dad's mother

d)

Your dad's younger sister

47.

a)

Your aunt and uncle's children

b)

Your dad's father

c)

Your dad's mother

d)

Your dad's younger sister

48.

Ông Nội

a)

Your aunt and uncle's children

b)

Your dad's father

c)

Your dad's mother

d)

Your dad's younger sister

49.

Bà Nội

a)

Your aunt and uncle's children

b)

Your dad's father

c)

Your dad's mother

d)

Your dad's younger sister

50.

Cha Mẹ

a)

Your mom's mother

b)

Your mom's older brother

c)

Your mom's father

d)

Parents

51.

Ông Ngoại

a)

Your mom's mother

b)

Your mom's older brother

c)

Your mom's father

d)

Parents

52.

Bà Ngoại

a)

Your mom's mother

b)

Your mom's older brother

c)

Your mom's father

d)

Parents

53.

Bác

a)

Your mom's mother

b)

Your mom's older brother

c)

Your mom's father

d)

Parents

54.

a)

Family

b)

Your mom's younger sister

c)

Me

d)

Oldest (Male)

55.

Gia Đình

a)

Family

b)

Your mom's younger sister

c)

Me

d)

Oldest (Male)

56.

Tôi

a)

Family

b)

Your mom's younger sister

c)

Me

d)

Oldest (Male)

57.

Anh

a)

Family

b)

Your mom's younger sister

c)

Me

d)

Oldest (Male)

58.

Chị

a)

Oldest (Female)

b)

Younger Brother

c)

Younger Sister

d)

Oldest (Male)

59.

Em Trai

a)

Oldest (Female)

b)

Younger Brother

c)

Younger Sister

d)

Oldest (Male)

60.

Em Gái

a)

Oldest (Female)

b)

Younger Brother

c)

Younger Sister

d)

Oldest (Male)

61.

Uncle/Aunt by Marriage on Mom's Side

a)

Cậu Mợ

b)

Chú Thím

62.

Uncle/Aunt by Marriage on Dad's Side

a)

Cậu Mợ

b)

Chú Thím

63.

Husband

a)

Vợ

b)

Chồng

64.

Wife

a)

Vợ

b)

Chồng

65.
a)

Kéo

b)

Sách

c)

Bút Chì Màu

d)

Bảng Phấn

e)

Thước

66.
a)

Kéo

b)

Sách

c)

Bút Chì Màu

d)

Bảng Phấn

e)

Thước

67.
a)

Kéo

b)

Sách

c)

Bút Chì Màu

d)

Bảng Phấn

e)

Thước

68.
a)

Kéo

b)

Sách

c)

Bút Chì Màu

d)

Bảng Phấn

e)

Thước

69.
a)

Kéo

b)

Sách

c)

Bút Chì Màu

d)

Bảng Phấn

e)

Thước

70.
a)

Máy Tính

b)

Quà Địa Cầu

c)

Bút Chì

d)

Bàn

71.
a)

Máy Tính

b)

Quà Địa Cầu

c)

Bút Chì

d)

Bàn

72.
a)

Máy Tính

b)

Quà Địa Cầu

c)

Bút Chì

d)

Bàn

73.
a)

Máy Tính

b)

Quà Địa Cầu

c)

Bút Chì

d)

Bàn

74.
a)

Sổ Tay

b)

Ghế

c)

Keo Dán

d)

Giấy

75.
a)

Sổ Tay

b)

Ghế

c)

Keo Dán

d)

Giấy

76.
a)

Sổ Tay

b)

Ghế

c)

Keo Dán

d)

Giấy

77.
a)

Sổ Tay

b)

Ghế

c)

Keo Dán

d)

Giấy