wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

第1課の言葉

Total questions: 6

Worksheet time: 2mins

Name
Class
Date
1.

Học sinh

a)

学生

b)

先生

c)

銀行員

d)

医者

2.

Xin nhờ anh chị giúp đỡ

a)

失礼します

b)

すみません

c)

よろしく

d)

ありがとうございます

3.

何歳ですか。

a)

ベトナムです

b)

はたちです

c)

教師です

d)

病院です

4.

しつれいですが。

a)

はい、なんですか。

b)

いいえ

c)

わかりません

d)

いただきます

5.

con người

a)

ひと

b)

かいしゃいん

c)

せんせい

d)

がくせい

6.

アメリカじん

a)

Người Mỹ

b)

Người Brazil

c)

Nước Brazil

d)

Nước Mỹ