wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

第4課の言葉

Total questions: 17

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.

あさ 6時に __。

a)

おきます

b)

おわります

c)

やすみます

d)

はたらきます

2.

よる 11時に __。

a)

ねます

b)

おきます

c)

はたらきます

d)

おわります

3.

làm việc

a)

はたらきます

b)

やすみます

c)

おわります

d)

べんきょうします

4.

nghỉ ngơi

a)

やすみます

b)

べんきょうします

c)

おわります

d)

おきます

5.

học

a)

べんきょうします

b)

ねます

c)

おきます

d)

はたらきます

6.

kết thúc

a)

おきます

b)

ねます

c)

おわります

d)

はたらきます

7.

Cửa hàng bách hóa

a)

デパート

b)

教室

c)

食堂

d)

事務所

8.

ngân hàng

a)

ぎんこう

b)

うけつけ

c)

へや

d)

かいしゃ

9.

bưu điện

a)

ゆうびんきょく

b)

ぎんこう

c)

としょかん

d)

びじゅつかん

10.

bây giờ

a)

いま

b)

けさ

c)

あさ

d)

ごぜん

11.

Hôm qua tôi đã học bài

a)

きのう べんきょうしました

b)

おととい べんきょうしました

c)

けさ べんきょうしました

d)

ごぜん べんきょうしました

12.

Thứ Bảy là ngày nghỉ

a)

どようび は やすみです

b)

きんようび は やすみです

c)

げつようび は やすみです

d)

かようび は やすみです

13.

mỗi ngày tôi đều làm việc

a)

まいにち はたらきます

b)

まいにち べんきょうします

c)

まいあさ おきます

d)

まいあさ やすみます

14.

nghỉ trưa từ 11giờ đến 13giờ

a)

ひるやすみ は いちじから ごじまで です

b)

やすみ は しちじから ごじまで です

c)

ひるやすみ は じゅういちじから じゅうさんじまで です

d)

やすみ は じゅうじから じゅうにじまで です

15.

Hội nghị diễn ra vào Thứ Năm

a)

かいぎは もくようび です

b)

がいしゃは きんようび です

c)

かいぎは きんようび です

d)

かいしゃは もくようび です

16.

やすみは なんようび ですか

a)

Ngày nghỉ là thứ mấy vậy?

b)

Nghỉ trưa lúc mấy giờ vậy?

c)

Ngày nghỉ là thứ Năm phải không?

d)

Nghỉ giải lao lúc 4 giờ phải không?

17.

このレストランは なんじ まで ですか?

a)

nhà hàng này mở cửa đến mấy giờ vậy?

b)

nhà hàng này đóng cửa lúc mấy giờ vậy?

c)

nhà hàng này mở cửa từ mấy giờ vậy?

d)

nhà hàng này đóng cửa vào thứ mấy vậy