wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Giới thiệu bản thân

Total questions: 15

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

알맞은 단어 고르십시오

"나"

a)

Toi

b)

Tối

c)

Tôi

2.

"저는 한국사람입니다"

a)

Tôi là hàn quốc

b)

Tôi là Hàn Quốc

c)

Tôi là không Hàn Quốc

d)

Tôi là người Hàn Quốc

3.

Anh tên là ...... ?

a)

Ai

b)

Đâu

c)

Nào

d)

4.

A: anh tên là gì?

B: ......................

a)

Tôi là người Việt Nam

b)

Tôi là Nam

c)

Tôi là tên Nam

d)

Tôi là Việt Nam

5.

A:...............?

B: tôi là nội trợ

a)

Chị làm nghề gì?

b)

Anh là ai?

c)

Em tên là gì?

d)

Đây là đâu ?

6.

만나서 반갑습니다

a)

Anh khỏe không?

b)

Anh khỏe

c)

Rất vui được gặp anh

d)

Tôi gặp anh vui

7.

Hẹn gặp......

a)

Cũng

b)

c)

Ai

d)

Lại

8.

A: Đây là ai ?

B: ................

a)

Đây là cái ghế

b)

Đây là cô Thủy

c)

Đây là khách sạn

d)

Đây là đâu

9.

Tôi đang xem ti vi

a)

저는 책을 읽는 중이에요

b)

저는 베트남어 공부하고 있어요

c)

저는 티비를 보고 있어요

d)

비티는 보고 있어요

10.

A: chị đang ở đâu vậy?

B: ...............................

a)

Tôi đang ngủ

b)

Tôi đang ở công ty

c)

Tôi là nhân viên công ty

d)

Tôi là Quân

11.

"대학교"

a)

Trung tâm

b)

Bệnh viện

c)

Trường đại học

d)

Ký túc xá

12.

맞는 단어를 고르십시오

a)

Bay giờ

b)

Bây giơ

c)

Bay giơ

d)

Bây giờ

13.

Chú ta....... ở rạp chiếu phim nhé

a)

Đi mua áo

b)

Đi học

c)

Đi xem phim

d)

Đi tập thể dục

14.

맞는 답을 고르십시오

A: bạn có thích tập thể dục ở nhà không?

B: ...........................

a)

Tôi muốn uống cà phê

b)

Tôi thích

c)

Tôi đi xem phim

d)

Tôi ở nhà

15.

A: món này có ngon không?

B: ....................................

a)

Ngon nhưng hơi cay

b)

Hẹn gặp lại

c)

Cám ơn rất nhiều

d)

Tôi không muốn đi