NEW
Font size
WorksheetsGiới thiệu bản thân
Total questions: 15
Worksheet time: 8mins
알맞은 단어 고르십시오
"나"
Toi
Tối
Tôi
"저는 한국사람입니다"
Tôi là hàn quốc
Tôi là Hàn Quốc
Tôi là không Hàn Quốc
Tôi là người Hàn Quốc
Anh tên là ...... ?
Ai
Đâu
Nào
Gì
A: anh tên là gì?
B: ......................
Tôi là người Việt Nam
Tôi là Nam
Tôi là tên Nam
Tôi là Việt Nam
A:...............?
B: tôi là nội trợ
Chị làm nghề gì?
Anh là ai?
Em tên là gì?
Đây là đâu ?
만나서 반갑습니다
Anh khỏe không?
Anh khỏe
Rất vui được gặp anh
Tôi gặp anh vui
Hẹn gặp......
Cũng
Gì
Ai
Lại
A: Đây là ai ?
B: ................
Đây là cái ghế
Đây là cô Thủy
Đây là khách sạn
Đây là đâu
Tôi đang xem ti vi
저는 책을 읽는 중이에요
저는 베트남어 공부하고 있어요
저는 티비를 보고 있어요
비티는 보고 있어요
A: chị đang ở đâu vậy?
B: ...............................
Tôi đang ngủ
Tôi đang ở công ty
Tôi là nhân viên công ty
Tôi là Quân
"대학교"
Trung tâm
Bệnh viện
Trường đại học
Ký túc xá
맞는 단어를 고르십시오
Bay giờ
Bây giơ
Bay giơ
Bây giờ
Chú ta....... ở rạp chiếu phim nhé
Đi mua áo
Đi học
Đi xem phim
Đi tập thể dục
맞는 답을 고르십시오
A: bạn có thích tập thể dục ở nhà không?
B: ...........................
Tôi muốn uống cà phê
Tôi thích
Tôi đi xem phim
Tôi ở nhà
A: món này có ngon không?
B: ....................................
Ngon nhưng hơi cay
Hẹn gặp lại
Cám ơn rất nhiều
Tôi không muốn đi
