wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

lớp 5: unit 1-6

Total questions: 20

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.

" sở thú" viết là?

a)

a: zoo

b)

b: park

c)

c: school

d)

d: house

2.

Chọn từ khác nhóm:

a)

a: lion

b)

b: tiger

c)

c: see

d)

d: goose

3.
a)

a: tent

b)

b: star

c)

c: build

d)

d: island

4.

"explore" có nghĩa là gì?

a)

a: khám phá

b)

b: ý tưởng

c)

c: bờ biển

d)

d: vịnh

5.

Điền chữ cái còn thiếu: " si--y"

a)

a: LK

b)

b: EA

c)

c: IE

d)

d: AE

6.

chọn từ khác nhóm:

a)

a: south

b)

b: west

c)

c: east

d)

d: floor

7.

điền chữ cái còn thiếu: " c--ise"

a)

a: ru

b)

b: ur

c)

c: sh

d)

d: ea

8.

chọn từ khác nhóm "

a)

a: doctor

b)

b: singer

c)

c: . architect

d)

d: beach

9.
a)

a: seal

b)

b: tiger

c)

c: moose

d)

d: monkey

10.

" tuyệt vời" viết như thế nào?

a)

a: amazing

b)

b: beautiful

c)

c: show

d)

d: animal

11.
a)

a: beach

b)

b: hoop

c)

c: windmill

d)

d: stair

12.
a)

a: doll

b)

b: tent

c)

c: star

d)

d: tower

13.

"windmill" có nghĩa là gì?

a)

a: lâu đài cát

b)

b: trung tâm

c)

c: cối xay gió

d)

d; lều

14.

chọn từ viết đúng chính tả:

a)

a: astronaut

b)

b: atronaut

c)

c: atonaut

d)

d: astonaut

15.
a)

a: ball

b)

b: net

c)

c: free

d)

d: hoop

16.

" kỹ thuật viên: viết như thế nào?

a)

a: . technician

b)

b: . sunbathe

c)

c: . astronaut

d)

d: pupil

17.
a)

a: singer

b)

b: dancer

c)

c: doctor

d)

d: cinema

18.

điền chữ cái còn thiếu: " sun--the"

a)

a: gh

b)

b: et

c)

c: ba

d)

d: tu

19.
a)

a: sandcastle

b)

b: seafood

c)

c: sunbathe

d)

d: mouse

20.

chọn từ khác nhóm:

a)

a: fence

b)

b: gate

c)

c: yard

d)

d: present