Worksheetsg11N-u2-voc
Total questions: 68
Worksheet time: 11mins
Name
Class
Date
1.
strict(ly)
a)
adj nghiêm khắc
b)
n. sự chấp nhận
c)
adj. chấp nhận được # không chấp nhận được
d)
a. chấp nhận cgđ
e)
v. gặp trực tiếp
2.
start a (romantic) relationship
a)
n bắt đầu một mối quan hệ
b)
adj nghiêm khắc
c)
n. sự chấp nhận
d)
adj. chấp nhận được # không chấp nhận được
e)
a. chấp nhận cgđ
3.
get involved in sth
a)
v dính vào chuyện gì đó
b)
n bắt đầu một mối quan hệ
c)
adj nghiêm khắc
d)
n. sự chấp nhận
e)
adj. chấp nhận được # không chấp nhận được
4.
single-sex schools# opposite-sex schools
a)
n trường (chỉ toàn nam/ toàn nữ) # trường có nam và nữ
b)
v dính vào chuyện gì đó
c)
n bắt đầu một mối quan hệ
d)
adj nghiêm khắc
e)
n. sự chấp nhận
5.
care for sth
a)
v. quan tâm cgđ
b)
n trường (chỉ toàn nam/ toàn nữ) # trường có nam và nữ
c)
v dính vào chuyện gì đó
d)
n bắt đầu một mối quan hệ
e)
adj nghiêm khắc
6.
caring
a)
adj. quan tâm nhau
b)
v. quan tâm cgđ
c)
n trường (chỉ toàn nam/ toàn nữ) # trường có nam và nữ
d)
v dính vào chuyện gì đó
e)
n bắt đầu một mối quan hệ
7.
sympathize with sb
a)
v. đồng cảm; thông cảm với ai đó
b)
adj. quan tâm nhau
c)
v. quan tâm cgđ
d)
n trường (chỉ toàn nam/ toàn nữ) # trường có nam và nữ
e)
v dính vào chuyện gì đó
8.
sympathetic
a)
adj. dễ cảm thông
b)
v. đồng cảm; thông cảm với ai đó
c)
adj. quan tâm nhau
d)
v. quan tâm cgđ
e)
n trường (chỉ toàn nam/ toàn nữ) # trường có nam và nữ
9.
sympathy
a)
n. sự thông cảm
b)
adj. dễ cảm thông
c)
v. đồng cảm; thông cảm với ai đó
d)
adj. quan tâm nhau
e)
v. quan tâm cgđ
10.
break up with sb
a)
v chia ta với ai đó
b)
n. sự thông cảm
c)
adj. dễ cảm thông
d)
v. đồng cảm; thông cảm với ai đó
e)
adj. quan tâm nhau
11.
have a date with sb
a)
v hẹn hò với ai đó
b)
v chia ta với ai đó
c)
n. sự thông cảm
d)
adj. dễ cảm thông
e)
v. đồng cảm; thông cảm với ai đó
12.
lend an ear
a)
v. lắng nghe một cách cảm thông
b)
v hẹn hò với ai đó
c)
v chia ta với ai đó
d)
n. sự thông cảm
e)
adj. dễ cảm thông
13.
(be) reconciled with sb
a)
v. làm lành lại với ai đó
b)
v. lắng nghe một cách cảm thông
c)
v hẹn hò với ai đó
d)
v chia ta với ai đó
e)
n. sự thông cảm
14.
keep beeping the horn aloud
a)
v. bấm còi inh ỏi hoài
b)
v. làm lành lại với ai đó
c)
v. lắng nghe một cách cảm thông
d)
v hẹn hò với ai đó
e)
v chia ta với ai đó
15.
honest # dishonest
a)
adj. thật thà # dối trá
b)
v. bấm còi inh ỏi hoài
c)
v. làm lành lại với ai đó
d)
v. lắng nghe một cách cảm thông
e)
v hẹn hò với ai đó
16.
honesty # dishonesty
a)
n. sự thật thà # sự dối trá
b)
adj. thật thà # dối trá
c)
v. bấm còi inh ỏi hoài
d)
v. làm lành lại với ai đó
e)
v. lắng nghe một cách cảm thông
17.
remain her beauty
a)
v. duy trì sắc đẹp của cổ
b)
n. sự thật thà # sự dối trá
c)
adj. thật thà # dối trá
d)
v. bấm còi inh ỏi hoài
e)
v. làm lành lại với ai đó
18.
remnant
a)
n. tàng tích; vật còn sót lại
b)
v. duy trì sắc đẹp của cổ
c)
n. sự thật thà # sự dối trá
d)
adj. thật thà # dối trá
e)
v. bấm còi inh ỏi hoài
19.
(enfore) law
a)
v. (thi hành) luật
b)
n. tàng tích; vật còn sót lại
c)
v. duy trì sắc đẹp của cổ
d)
n. sự thật thà # sự dối trá
e)
adj. thật thà # dối trá
20.
lawyer
a)
n. luật sư
b)
v. (thi hành) luật
c)
n. tàng tích; vật còn sót lại
d)
v. duy trì sắc đẹp của cổ
e)
n. sự thật thà # sự dối trá
21.
fluent(ly)
a)
adj. trôi chảy
b)
n. luật sư
c)
v. (thi hành) luật
d)
n. tàng tích; vật còn sót lại
e)
v. duy trì sắc đẹp của cổ
22.
fluency
a)
n. sự trôi chảy
b)
adj. trôi chảy
c)
n. luật sư
d)
v. (thi hành) luật
e)
n. tàng tích; vật còn sót lại
23.
drop out of school
a)
v bỏ học
b)
n. sự trôi chảy
c)
adj. trôi chảy
d)
n. luật sư
e)
v. (thi hành) luật
24.
on good terms with sb
a)
thuận thảo; chơi tốt với ai đó
b)
v bỏ học
c)
n. sự trôi chảy
d)
adj. trôi chảy
e)
n. luật sư
25.
attract sb
a)
v. thu hút; hấp dẫn ai đó
b)
thuận thảo; chơi tốt với ai đó
c)
v bỏ học
d)
n. sự trôi chảy
e)
adj. trôi chảy
26.
attractive(ly)
a)
adj. thu hút; hấp dẫn
b)
v. thu hút; hấp dẫn ai đó
c)
thuận thảo; chơi tốt với ai đó
d)
v bỏ học
e)
n. sự trôi chảy
27.
attraction
a)
n. sự thu hút; sự hấp dẫn
b)
adj. thu hút; hấp dẫn
c)
v. thu hút; hấp dẫn ai đó
d)
thuận thảo; chơi tốt với ai đó
e)
v bỏ học
28.
quality # quantity
a)
n chất lượng # số lượng
b)
n. sự thu hút; sự hấp dẫn
c)
adj. thu hút; hấp dẫn
d)
v. thu hút; hấp dẫn ai đó
e)
thuận thảo; chơi tốt với ai đó
29.
take the initiative
a)
v đi đầu (trong các hoạt động)
b)
n chất lượng # số lượng
c)
n. sự thu hút; sự hấp dẫn
d)
adj. thu hút; hấp dẫn
e)
v. thu hút; hấp dẫn ai đó
30.
engage sb
a)
v khuyến khích; hướng ai đó tới
b)
v đi đầu (trong các hoạt động)
c)
n chất lượng # số lượng
d)
n. sự thu hút; sự hấp dẫn
e)
adj. thu hút; hấp dẫn
31.
interact with sb/sth
a)
v.tương tác với ai đó/ cgđ
b)
v khuyến khích; hướng ai đó tới
c)
v đi đầu (trong các hoạt động)
d)
n chất lượng # số lượng
e)
n. sự thu hút; sự hấp dẫn
32.
interaction
a)
n. sự tương tác
b)
v.tương tác với ai đó/ cgđ
c)
v khuyến khích; hướng ai đó tới
d)
v đi đầu (trong các hoạt động)
e)
n chất lượng # số lượng
33.
interactive (program)
a)
adj. (chương trình) tương tác
b)
n. sự tương tác
c)
v.tương tác với ai đó/ cgđ
d)
v khuyến khích; hướng ai đó tới
e)
v đi đầu (trong các hoạt động)
34.
confident # confidential
a)
adj. tự tin # tuyệt mật
b)
adj. (chương trình) tương tác
c)
n. sự tương tác
d)
v.tương tác với ai đó/ cgđ
e)
v khuyến khích; hướng ai đó tới
35.
confidently
a)
adv. một cách tự tin
b)
adj. tự tin # tuyệt mật
c)
adj. (chương trình) tương tác
d)
n. sự tương tác
e)
v.tương tác với ai đó/ cgđ
36.
confidence
a)
n. sự tự tin
b)
adv. một cách tự tin
c)
adj. tự tin # tuyệt mật
d)
adj. (chương trình) tương tác
e)
n. sự tương tác
37.
counsellor
a)
n người tư vấn; người cố vấn
b)
n. sự tự tin
c)
adv. một cách tự tin
d)
adj. tự tin # tuyệt mật
e)
adj. (chương trình) tương tác
38.
make jokes about sth/ sb
a)
v chọc quê về cgđ/ ai đó
b)
n người tư vấn; người cố vấn
c)
n. sự tự tin
d)
adv. một cách tự tin
e)
adj. tự tin # tuyệt mật
39.
in charge of sth
a)
chịu trách nhiệm về cgđ
b)
v chọc quê về cgđ/ ai đó
c)
n người tư vấn; người cố vấn
d)
n. sự tự tin
e)
adv. một cách tự tin
40.
permit sb to do sthf
a)
v. cho phép ai đó làm cgđ
b)
chịu trách nhiệm về cgđ
c)
v chọc quê về cgđ/ ai đó
d)
n người tư vấn; người cố vấn
e)
n. sự tự tin
41.
permission
a)
n. sự cho phép
b)
v. cho phép ai đó làm cgđ
c)
chịu trách nhiệm về cgđ
d)
v chọc quê về cgđ/ ai đó
e)
n người tư vấn; người cố vấn
42.
take part in = join = participate in sth
a)
v. tham gia vào cgđ
b)
n. sự cho phép
c)
v. cho phép ai đó làm cgđ
d)
chịu trách nhiệm về cgđ
e)
v chọc quê về cgđ/ ai đó
43.
select sth = opt = choose
a)
v. lựa chọn cgđ
b)
v. tham gia vào cgđ
c)
n. sự cho phép
d)
v. cho phép ai đó làm cgđ
e)
chịu trách nhiệm về cgđ
44.
selection = option
a)
n. sự lựa chọn
b)
v. lựa chọn cgđ
c)
v. tham gia vào cgđ
d)
n. sự cho phép
e)
v. cho phép ai đó làm cgđ
45.
cheat (in the exams)
a)
v. gian lận (trong thi cử)
b)
n. sự lựa chọn
c)
v. lựa chọn cgđ
d)
v. tham gia vào cgđ
e)
n. sự cho phép
46.
prepare for sth =make preparation for sth
a)
v. chuẩn bị cho cgđ
b)
v. gian lận (trong thi cử)
c)
n. sự lựa chọn
d)
v. lựa chọn cgđ
e)
v. tham gia vào cgđ
47.
grade the test
a)
v. chấm bài kiểm tra
b)
v. chuẩn bị cho cgđ
c)
v. gian lận (trong thi cử)
d)
n. sự lựa chọn
e)
v. lựa chọn cgđ
48.
good grades/scores/marks
a)
n. điểm tốt
b)
v. chấm bài kiểm tra
c)
v. chuẩn bị cho cgđ
d)
v. gian lận (trong thi cử)
e)
n. sự lựa chọn
49.
complete (a project)= finish =finalize
a)
v hoàn thành
b)
n. điểm tốt
c)
v. chấm bài kiểm tra
d)
v. chuẩn bị cho cgđ
e)
v. gian lận (trong thi cử)
50.
enthusiastic
a)
adj. nhiệt huyết
b)
v hoàn thành
c)
n. điểm tốt
d)
v. chấm bài kiểm tra
e)
v. chuẩn bị cho cgđ
51.
enthusiasm
a)
n. sự nhiệt huyết
b)
adj. nhiệt huyết
c)
v hoàn thành
d)
n. điểm tốt
e)
v. chấm bài kiểm tra
52.
enthusiast
a)
n. người nhiệt huyết
b)
n. sự nhiệt huyết
c)
adj. nhiệt huyết
d)
v hoàn thành
e)
n. điểm tốt
53.
psychology
a)
n. tâm lý học
b)
n. người nhiệt huyết
c)
n. sự nhiệt huyết
d)
adj. nhiệt huyết
e)
v hoàn thành
54.
psychological (problems)
a)
adj. (vấn đề) tâm lý
b)
n. tâm lý học
c)
n. người nhiệt huyết
d)
n. sự nhiệt huyết
e)
adj. nhiệt huyết
55.
psychologist
a)
n. nhà tâm lý
b)
adj. (vấn đề) tâm lý
c)
n. tâm lý học
d)
n. người nhiệt huyết
e)
n. sự nhiệt huyết
56.
grow normally (grew-grown)
a)
v. phát triển bình thường
b)
n. nhà tâm lý
c)
adj. (vấn đề) tâm lý
d)
n. tâm lý học
e)
n. người nhiệt huyết
57.
normal growth
a)
n. sự phát triển bình thường
b)
v. phát triển bình thường
c)
n. nhà tâm lý
d)
adj. (vấn đề) tâm lý
e)
n. tâm lý học
58.
oppose sth
a)
v. phản đối cgđ
b)
n. sự phát triển bình thường
c)
v. phát triển bình thường
d)
n. nhà tâm lý
e)
adj. (vấn đề) tâm lý
59.
opposition=objection
a)
n. sự phản đối
b)
v. phản đối cgđ
c)
n. sự phát triển bình thường
d)
v. phát triển bình thường
e)
n. nhà tâm lý
60.
influence sth = affect sth
a)
v. ảnh hưởng cgđ
b)
n. sự phản đối
c)
v. phản đối cgđ
d)
n. sự phát triển bình thường
e)
v. phát triển bình thường
61.
dye hair
a)
v. nhuộm tóc
b)
v. ảnh hưởng cgđ
c)
n. sự phản đối
d)
v. phản đối cgđ
e)
n. sự phát triển bình thường
62.
ease tension
a)
v. giải quyết xung đột; căng thẳng
b)
v. nhuộm tóc
c)
v. ảnh hưởng cgđ
d)
n. sự phản đối
e)
v. phản đối cgđ
63.
(offer) dating services
a)
n. (cung cấp) dịch vụ hẹn hò
b)
v. giải quyết xung đột; căng thẳng
c)
v. nhuộm tóc
d)
v. ảnh hưởng cgđ
e)
n. sự phản đối
64.
potential (customers)
a)
adj. (khách hàng) tiềm năng
b)
n. (cung cấp) dịch vụ hẹn hò
c)
v. giải quyết xung đột; căng thẳng
d)
v. nhuộm tóc
e)
v. ảnh hưởng cgđ
65.
meet face to face/ in person
a)
v. gặp trực tiếp
b)
adj. (khách hàng) tiềm năng
c)
n. (cung cấp) dịch vụ hẹn hò
d)
v. giải quyết xung đột; căng thẳng
e)
v. nhuộm tóc
66.
accept sth
a)
a. chấp nhận cgđ
b)
v. gặp trực tiếp
c)
adj. (khách hàng) tiềm năng
d)
n. (cung cấp) dịch vụ hẹn hò
e)
v. giải quyết xung đột; căng thẳng
67.
acceptable # unacceptable
a)
adj. chấp nhận được # không chấp nhận được
b)
a. chấp nhận cgđ
c)
v. gặp trực tiếp
d)
adj. (khách hàng) tiềm năng
e)
n. (cung cấp) dịch vụ hẹn hò
68.
acceptance
a)
n. sự chấp nhận
b)
adj. chấp nhận được # không chấp nhận được
c)
a. chấp nhận cgđ
d)
v. gặp trực tiếp
e)
adj. (khách hàng) tiềm năng
100 %
