NEW
Font size
WorksheetsBài tập list truy bài
Total questions: 21
Worksheet time: 7mins
Thứ 6
すいようび
かようび
きんようび
もくようび
すわってください。
Hãy trật tự
Hãy ngồi xuống
Hãy đọc to lên
Hãy mở sách ra
おおきこえでいってください
Hãy trật tự
Hãy mở sách ra
Hãy đứng lên
Hãy nói to lên
ngày mùng 5
ごか
いつか
ついたち
よっか
はたち
16 tuổi
18 tuổi
20 tuổi
22 tuổi
Màu đỏ
あか
あお
くろ
しろ
Khó
やすい
むずかしい
すくない
たかい
Hôm kia
おととい
きのう
あした
あさって
Hàng tối
まいにち
まいあさ
まいばん
まいしゅう
おいくつですか?
18まいです
18じです
18さいです
18にちです
いま、なんぷんですか?
Baqy giờ là mấy giờ
Hôm nay là thứ 4
Bây giờ là mấy phút
Có mấy người
トイレへいってもいいですか?
Xin phép ra ngoài
Xin phép uống nước
Xin phép gọi điện thoại
Xin phép đi vệ sinh
トイレへいってもいいですか?
Xin phép ra ngoài
Xin phép uống nước
Xin phép gọi điện thoại
Xin phép đi vệ sinh
Nhạt
あつい
さむい
うすい
こい
どういたしまして
Xin phép ra ngoài
Cảm ơn
Không có gì
Xin lỗi
みずをのんでもいいですか?
Xin phép ra ngoài
Xin phép ngồi xuống
Xin phép uống nước
Xin phép đi vệ sinh
Màu vàng
くろ
しろ
きいろ
あお
Màu vàng
くろ
しろ
きいろ
あお
たかい
Rẻ
Thấp
Cao
Khó
8 phút
はちふん
はっぷん
じゅっぷん
ろっぷん
ngày mùng 5
ごか
いつか
ついたち
よっか
