wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

KHOÁ 1B_620 CÂU TRẮC NGHIỆM PHẬT PHÁP CĂN BẢN

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Vì sao đức Phật quyết định chuyển bánh xe pháp?

a)

Vì chúng sanh đều có Phật tánh.

b)

Vì bản tính thanh tịnh của chúng sanh như hoa sen.

c)

Vì chúng sanh cõi Ta-bà có thể chứng đạo như Ngài.

2.

Năm thời thuyết pháp, đức Phật nói những kinh gì?

a)

Hoa Nghiêm, A Hàm, Phương Đẳng, Bát Nhã, Pháp Hoa, Niết Bàn.

b)

Lăng Nghiêm A Hàm, Phương Đẳng, Bát Nhã, Pháp Hoa.

c)

Lăng Nghiêm, Di Giáo, Phương Đẳng, Bát Nhã, Pháp Hoa.

d)

Hoa Nghiêm, Di Giáo, Phương Đẳng, Bát Nhã, Pháp Hoa.

3.

Đức Phật hàng phục một vị Bà la môn thờ thần lửa cùng với 500 đệ tử quy y Phật, đó là ai?

a)

Tôn giả Ma Ha Ca Diếp.

b)

Tôn giả Ưu Lâu Tần Loa Ca Diếp.

c)

Tôn giả Già Da Ca Diếp.

d)

Tôn giả Na Đề Ca Diếp.

4.

Khi A Nan gặp nạn Ma Đăng Già, đức Phật thuyết kinh gì?

a)

Kinh Lăng Già.

b)

Kinh Pháp Hoa.

c)

Kinh Hoa Nghiêm.

d)

Kinh Lăng Nghiêm.

5.

Quy y nghĩa là gì?

a)

Để được người khen ngợi.

b)

Quay về nương tựa.

c)

Để trở thành Phật tử.

6.

“Tam bảo” gồm những gì?

a)

Giới, định, tuệ.

b)

Vô thường, vô ngã, niết bàn.

c)

Phật, Pháp, Tăng.

d)

Văn, tư, tu.

7.

Đồng thể “Phật bảo” là gì?

a)

Tất cả chúng sanh đều cùng một thể tánh.

b)

Tất cả chúng sanh và chư Phật đồng một tánh sáng suốt.

c)

Tất cả chúng sanh đều có Phật tánh.

8.

Đồng thể “Pháp bảo” là gì?

a)

Chư Phật cùng chúng sanh đồng một pháp tánh Từ bi, bình đẳng.

b)

Tất cả chúng sanh đồng pháp tánh Từ bi.

c)

Tất cả chúng sanh đồng pháp tánh bình đẳng.

9.

Đồng thể “Tăng bảo” là gì?

a)

Tất cả chúng sanh đồng một thể tánh hòa hợp.

b)

Chư Phật và chúng sanh đồng một thể tánh hòa hợp.

c)

Chư Phật và chúng sanh đồng một thể tánh thanh tịnh, sự lý hòa hợp.

d)

Chư Phật và chúng sanh đồng một thể tánh thanh tịnh.

10.

Theo Phật học Phổ thông, Phật tử tại gia quy y và thọ trì bao nhiêu giới?

a)

5 giới.

b)

10 giới.

c)

8 giới.

d)

48 giới.

11.

Vì sao Phật giáo cấm sát sinh?

a)

Tôn trọng Phật tánh bình đẳng.

b)

Nuôi dưỡng lòng từ bi và tránh nhân quả oán thù.

c)

Tôn trọng mạng sống.

12.

Sau khi thành đạo, đức Phật hóa độ những vị nào đầu tiên?

a)

Phụ hoàng Tịnh Phạn.

b)

Nhóm anh em Da Xá.

c)

Nhóm anh em Kiều Trần Như.

d)

Vua Tần Bà Sa La.

13.

Tam bảo lần đầu tiên xuất hiện tại địa điểm nào?

a)

Vườn Lâm Tỳ Ni.

b)

Vườn Nai.

c)

Vườn Cấp Cô Độc.

d)

Vườn Trúc Lâm.

14.

Tâm ham muốn quá độ tạo thành nghiệp nào?

a)

Nghiệp hữu lậu.

b)

Nghiệp ác.

c)

Nghiệp thiện.

15.

Những dục nào sau đây thuộc nhóm “thô dục”?

a)

Sắc, thinh, hương, vị, xúc.

b)

Tài, sắc, danh, thực, thùy.

c)

Sắc, thọ, tưởng, hành, thức.

16.

Sự hóa độ của đức Phật như thế nào?

a)

Thứ lớp căn cơ.

b)

Tinh thần bình đẳng.

c)

Tùy phương tiện.

17.

Nhơn thừa lấy gì làm căn bản?

a)

Hiếu thuận với cha mẹ.

b)

Ngũ giới.

c)

Tam quy.

18.

Đại đệ tử nào của đức Phật được tôn xưng là “Mật hạnh đệ nhất”?

a)

Tôn giả A Nan.

b)

Tôn giả Ưu Ba Ly.

c)

Tôn giả Ca Diếp.

d)

Tôn giả La Hầu La.

19.

Đức Phật có bao nhiêu tướng tốt?

a)

18 tướng tốt.

b)

32 tướng tốt.

c)

36 tướng tốt.

d)

80 tướng tốt.

20.

Mười danh hiệu của Phật là gì?

a)

Như Lai, Ứng Cúng, Chánh Biến Tri, Minh Đức Túc, Thiện Thệ, Thế Gian Giải, Vô Thượng Sĩ, Điều Ngự Trượng Phu, Thiên Nhơn Sư, Phật Thế Tôn.

b)

Bất Lai, Ứng Cúng, Chánh Biến Tri, Minh Hạnh Túc, Thiện Thệ, Thế Gian Giải, Vô Thượng Sĩ, Điều Ngự Trượng Phu, Thiên Nhơn Sư, Phật Thế Tôn.

c)

Như Lai, Ứng Cúng, Chánh Biến Tri, Minh Hạnh Túc, Thiện Thệ, Thế Gian Giải, Vô Thượng Sĩ, Điều Ngự Trượng Phu, Thiên Nhơn Sư, Phật Thế Tôn.

d)

Như Lai, Cúng Dường, Chánh Biến Tri, Minh Hạnh Túc, Thiện Thệ, Thế Gian Giải, Vô Thượng Sĩ, Điều Ngự Trượng Phu, Thiên Nhơn Sư, Phật Thế Tôn

21.

Theo lịch sử Phật giáo Bắc tông, đức Phật xuất gia vào năm bao nhiêu tuổi?

a)

20 tuổi.

b)

29 tuổi

c)

35 tuổi

d)

19 tuổi.

22.

Theo lịch sử Phật giáo Bắc tông, sao khi thành đạo đức Phật bao nhiêu tuổi?

a)

35 tuổi.

b)

30 tuổi.

c)

29 tuổi.

d)

36 tuổi.

23.

Vua Tịnh Phạn dùng cách nào để ràng buộc Thái tử bỏ chí xuất gia?

a)

Xây dựng 3 cung điện nguy nga tráng lệ, có nhiều kẻ hầu người hạ.

b)

Ép hôn, để thái tử mê đắm dục lạc.

c)

Hứa truyền ngôi vua sớm cho Thái tử.

24.

Sau khi thành đạo, đức Phật an trú Bồ Đề Đạo Tràng thêm bao lâu?

a)

21 ngày.

b)

49 ngày.

c)

35 ngày.

d)

50 ngày.

25.

Đức Phật thuyết pháp độ năm anh em Kiều Trần Như bài pháp thứ hai tên gì?

a)

Chuyển Pháp luân.

b)

Vô Ngã tướng.

c)

Tứ Diệu Đế.

d)

Tam Vô Lậu học.

26.

Hai tôn giả nào hướng dẫn 250 vị ngoại đạo về làm đệ tử Phật”?

a)

Tôn giả Ca Diếp và Xá Lợi Phất.

b)

Tôn giả Xá Lợi Phất và Mục Kiền Liên.

c)

Tôn giả Ca Diếp và Mục Kiền Liên.

d)

Tôn giả Xá Lợi Phất và A Nan.

27.

Đại đệ tử nào của đức Phật được tôn xưng là “Thuyết pháp đệ nhất”?

a)

Tôn giả Phú Lâu Na.

b)

Tôn giả Kiều Trần Như.

c)

Tôn giả Tôn giả A Nan.

d)

Tôn giả Tôn giả Nan đà.

28.

Vị vua nào cúng dường vườn Ngự Uyển cho đức Phật và Tăng đoàn làm nơi trú ngụ?

a)

Vua Thiện Giác.

b)

Vua Tịnh Phạn.

c)

Vua A Xà Thế.

d)

Vua Tần Bà Sa La.

29.

Ai cúng dường cây cho đức Phật và Tăng đoàn ở Tinh xá Kỳ Viên?

a)

Trưởng giả Cấp Cô Độc.

b)

Vua Ba Tư Nặc.

c)

Nữ đại thí chủ Tỳ Xá Khư.

d)

Thái tử Kỳ Đà.

30.

Xá lợi do đâu mà có?

a)

Do hỏa táng sau viên tịch.

b)

Do chứng thánh quả.

c)

Do thành tựu giới, định, tuệ.

31.

Sau khi Phật nhập Niết bàn, ai triệu tập hội nghị kiết tập kinh điển lần thứ I?

a)

Tôn giả A Nan.

b)

Tôn giả Đại Ca Diếp.

c)

Tôn giả Ca Chiên Diên.

d)

Tập thể giáo đoàn lãnh đạo.

32.

Kinh Pháp Hoa chép: "Vì một nhân duyên lớn, Phật xuất hiện ra đời", vậy nhân duyên lớn ấy là gì?

a)

Dạy cho chúng sanh trì trai giữ giới Tôn giả Mục Kiền Liên.

b)

Khiến chúng sanh biết nhân quả nghiệp báo mà tu hành.

c)

Khai thị chúng sanh ngộ nhập Phật tri kiến.

d)

Dạy tu tập thiền định.

33.

Khi hành giả học Phật cần phải thực tập như thế nào?

a)

Nên ứng dụng lời dạy của đức Phật vào đời sống hằng ngày.

b)

Học để tăng thêm sự hiểu biết.

c)

Học rồi để đó, có dịp thì đem áp dụng.

34.

Ba danh từ “Đản sanh, Thị hiện, Giáng sanh” chỉ cho điều gì?

a)

Chỉ cho sự tái sinh của một nhà hiền triết.

b)

Chỉ sự ra đời của bậc giác ngộ.

c)

Chỉ sự ra đời của tu sĩ.

d)

Chỉ sự hành đạo của đức Phật.

35.

Đầu thai và Đản sinh khác nhau thế nào?

a)

Hai danh từ tương tự như nhau.

b)

Đầu thai là tái sinh do nghiệp thiện ác chiêu cảm. Đản sinh là sinh ra do nguyện lực, vì muốn hóa độ chúng sanh.

c)

Đầu thai là danh từ dùng cho người phàm, Đản sinh là danh từ dùng cho bậc thánh

36.

Đức Phật hàng phục một vị Bà la môn thờ thần lửa cùng với 200 đệ tử quy y Phật, đó là ai?

a)

Tôn giả Ma Ha Ca Diếp.

b)

Tôn giả Ưu Lâu Tần Loa Ca Diếp.

c)

Tôn giả Già Da Ca Diếp.

d)

Tôn giả Na Đề Ca Diếp.

37.

Mùa hạ đầu tiên tại vườn Lộc Uyển, đức Phật độ được bao nhiêu Thánh đệ tử?

a)

80 đệ tử.

b)

60 đệ tử.

c)

55 đệ tử

d)

1250 đệ tử.

38.

Đức Phật đến làng Ưu Lâu Tần Loa hàng phục vị Bà la môn rất có uy tín cùng các đồ đệ quy y Phật. Đó là vị nào?

a)

Tôn giả Mục Kiền Liên.

b)

Tôn giả Ưu Lâu Tần Loa Ca Diếp

c)

Tôn giả Già Da Ca Diếp.

d)

Tôn giả Na Đề Ca Diếp

39.

Theo Phật học Phổ thông, khi vua Tịnh Phạn sắp băng hà, đức Phật đã thuyết bài pháp gì cho đức vua?

a)

Vô thường, khổ, không, vô ngã.

b)

Chư hành vô thường, chư pháp vô ngã và Niết bàn tịch tịnh.

c)

Khổ, vô thường, vô ngã.

40.

Ai là người hại Phật, đã sám hối và hướng thiện?

a)

Đề Bà Đạt Đa.

b)

Vô Não.

c)

Vua A Xà Thế.

41.

Quy y Tam bảo có nghĩa là gì?

a)

Trở về nương tựa với ba ngôi báu tự tâm.

b)

Đến chùa đăng ký quy y Tam bảo.

c)

Phật, Pháp, Tăng là ba ngôi báu ở thế gian.

d)

Trở về nương tựa Phật, Pháp, Tăng.

42.

Lợi ích của việc Quy Y Tam Bảo là gì?

a)

Sống tốt hơn, mạnh khoẻ & bình an.

b)

Khỏi đoạ vào địa ngục, ngạ quỷ, súc sinh.

c)

Kiếp sau được làm người hay sanh lên cõi trời

43.

Sau khi được thọ Tam quy, Phật tử nên làm gì?

a)

Niệm Phật tinh tấn, thực hành lời Phật dạy.

b)

Thực tập đạo đức, hành trì tâm linh.

c)

Thường bái sám, tụng kinh để mở mang trí tuệ.

44.

Người thọ trì ngũ giới được lợi ích gì?

a)

Đem lại an vui, hạnh phúc cho gia đình.

b)

Đem lại thanh bình thịnh vượng cho quốc gia.

c)

Ngăn ngừa chúng ta làm điều sai trái.

d)

Lợi ích thiết thực cho bản thân, gia đình và xã hội.

45.

Vì sao phải giữ giới không sát sanh?

a)

Vì thương yêu mạng sống muôn loài.

b)

Vì chúng ta và chúng sanh đều là quyến thuộc.

c)

Vì mọi sinh vật đều tham sống sợ chết

46.

Lợi ích của việc giữ giới không sát sinh là gì?

a)

Tăng trưởng lòng từ bi, tôn trọng quyền bình đẳng sự sống.

b)

Tránh được nhân quả báo ứng, oán thù.

c)

Không ảnh hưởng xấu đến sức khoẻ và tuổi thọ.

47.

Thế nào gọi là trộm cắp?

a)

Tài vật của người không cho mà cưỡng ép, lừa gạt và chiếm đoạt.

b)

Từ vật quý giá đến cây kim, ngọn cỏ người ta không cho mà lấy.

c)

Trốn thuế, tham nhũng, biến của công thành của riêng.

48.

Hình thúc tích cực giữ giới không sát sinh là gì?

a)

Ăn chay.

b)

Phóng sinh.

c)

Giữ gìn môi sinh.

49.

Lợi ích của việc giữ giới không trộm cắp là gì?

a)

Được phước báu giàu sang sung sướng.

b)

Không bị mất tài sản của mình.

c)

Không bị luật pháp truy tố, trừng phạt và các hậu quả xấu khác.

50.

Trước khi nhập Niết bàn, đức Phật di huấn gì cho các đệ tử?

a)

Phải tôn sư trọng đạo, nghe theo lời thầy chỉ dạy.

b)

Phải tôn kính Phật, Pháp, Tăng như Phật còn tại thế.

c)

Phải tôn trọng giới luật, lấy giới luật làm thầy.

d)

Không có câu nào đúng trọn vẹn.

Similar Resources on Wayground