wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

KIỂM TRA BÀI CŨ - CHỦ ĐỀ OFFICE

Total questions: 20

Worksheet time: 2mins

Name
Class
Date
1.

Employee

(N)

a)

Giám đốc

b)

Nhân viên

c)

Bảo vệ

d)

Khách hàng

2.

Người quản lý

a)

Inspector

b)

Supervisor

c)

Manager

d)

Staff

3.

Inspector

a)

Giám đốc

b)

Thanh tra

c)

Quản lý

d)

Kế toán

4.
a)

Laptop

b)

Screen

c)

Board

d)

Camera

5.
a)

Monitor

b)

Printer

c)

Cabinet

d)

Notepad

6.

Tape

(N)

a)
b)
c)
d)
7.
a)

File

b)

Binder

c)

Notepad

d)

Book

8.

Sculpture

(N)

a)

Ảnh nghệ thuật

b)

Tranh

c)

Tác phẩm nghệ thuật

d)

Bản vẽ

e)

Điêu khắc

9.

Nghe và chọn nghĩa

a)

Tủ

b)

Giá (kệ)

c)

Ngăn kéo

d)

Tranh vẽ

10.

Kẹp giấy

a)

Binder

b)

Paper clips

c)

Container

d)

Artwork

e)

Scissors

11.
a)

Indoor

b)

Corner

c)

Meeting room

d)

Workshop

e)

Conference room

12.
a)

Cabinet

b)

Ink

c)

Stapler

d)

Paper clips

e)

Scissors

13.

Trong nhà

a)

Outside

b)

Indoor

c)

Outside

d)

Inside

14.

Stapler

(N)

a)

Tập tài liệu

b)

Kẹp giấy

c)

Kéo

d)

Ghim

e)

Băng dính

15.

Inside

a)

Trong nhà

b)

Phía ngoài

c)

Ngoài trời

d)

Bên trong

16.

Sách hướng dẫn

(N)

a)

Book

b)

Handbook

c)

Notebook

d)

Manual

17.

Từ nào gần nghĩa nhất với từ:

Document

a)

Shelf

b)

Unit

c)

Paperwork

d)

Painting

18.

Cabinet

(N)

a)

Tủ

b)

Kệ

c)

Giá

d)

Ngăn kéo

19.
a)

Tủ

b)

Ngăn kéo

c)

Bán

d)

Máy in

e)

Kệ

20.

Máy chiếu

(N)

a)

Stool

b)

Speaker

c)

Chair

d)

Projector

e)

Material