WorksheetsHSK 3 复习5
Total questions: 19
Worksheet time: 10mins
Name
Class
Date
1.
我们的中文___ 说 ___ 好
a)
又____又
b)
一样
c)
越____越
2.
填空:"三年"
A她B工作C了
a)
A
b)
B
c)
C
3.
我的杯子_____你的_____贵
a)
越____越
b)
跟_____一样
c)
又____又
4.
填空
"两个小时"
A 我们 B 唱了 C 歌 D
a)
A
b)
B
c)
C
d)
D
5.
这个电影___ 看 ___ 喜欢
a)
越____越
b)
一样
c)
又____又
6.
我____音乐____。
a)
跟________不一样
b)
对________感兴趣
c)
越________越
7.
___ 往南,天气 ___ 热
a)
越____越
b)
一样
c)
又____又
8.
我跟我爸爸______高
a)
越
b)
一样
c)
是
9.
聊天
a)
gāngcái
b)
liáotiān
c)
gōngyuán
10.
刚才
a)
vừa mới, vừa nãy
b)
vừa
c)
mới
11.
清楚
a)
đương nhiên
b)
khác nhau
c)
rõ ràng
12.
当然
a)
tuy nhiên
b)
đương nhiên
c)
nhưng
13.
最近
a)
sau này
b)
sắp tới
c)
gần đây
14.
超市
a)
thư viện
b)
trường học
c)
siêu thị
15.
上面_______多少钱
a)
没写着
b)
不放着
c)
不在
16.
桌子上 _____ 很多饮料
a)
住着
b)
放着
c)
在
17.
一_____衬衫
a)
辆
b)
条
c)
件
18.
一_____裤子
a)
辆
b)
条
c)
件
19.
你是意大利人______中国人?
a)
还是
b)
或者
c)
和
100 %
