wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

IPA

Total questions: 30

Worksheet time: 3hrs 30mins

Name
Class
Date
1.

apple : quả táo

a)

/ˈæpl/

b)

/ˈa:pl/

2.

ball: quả bóng

a)

/bɔːl/

b)

/bʌl/

c)

/pɔːl/

3.

monkey: con khỉ

a)

/ˈmʌŋki/

b)

/bæθ/

c)

/beθ/

4.

bathroom: phòng tắm

a)

/ˈbeθruːm/

b)

/ˈbʌθruːm/

c)

/ˈbæθruːm/

5.

bedroom: phòng ngủ

a)

/ˈbedruːm/

b)

/ˈbeduːm/

c)

/ˈba:druːm/

6.

bird: con chim

a)

/bɜːrd/

b)

/bərd/

c)

/bɔːd/

7.

book: cuốn sách

a)

/bɔːk/

b)

/bʊk/

c)

/bu:k/

8.

car: xe hơi

a)

/kæ(r)/

b)

/kɑː(r)/

c)

/kʌ(r)/

9.

cat: con mèo

a)

/ka:t

b)

/kət/

c)

/kæt/

10.

chair: cái ghế

a)

/tʃeə(r)/

b)

/θeə(r)/

c)

/tʃeɜ:(r)/

11.

chick: con chim non

a)

/tʃɪk/

b)

/tʃɪ:k/

c)

θɪk/

12.

circle: hình tròn

a)

/ˈsʌkl/

b)

/ˈsɜːkl/

c)

/ˈsəkl/

13.

coat: áo khoác

a)

/kəʊt/

b)

/kaʊt/

c)

/kəit/

14.

dining room: phòng ăn

a)

/ˈdə ɪnɪŋ ruːm/,

b)

/ˈdaɪmɪŋ ruːm/,

c)

/ˈdaɪnɪŋ ruːm/

15.

dog: con chó

a)

/dɔːɡ/

b)

/dɜːɡ/

c)

/dæɡ/

16.

door: cửa ra vào

a)

/dɔːr/

b)

/daːr/

c)

/dʌr/

17.

egg: quả trứng

a)

/eɡ/

b)

/ed/

c)

/et/

18.

fish: con cá

a)

/fɪʃ/

b)

/θ ɪʃ/

c)

/fɪs/

19.

four: số bốn

a)

/fɔ:/

b)

/fɔːr/

c)

/fʌr/

20.

garden: mảnh vườn

a)

/ˈɡɑːdn/

b)

/ˈɡʌdn/

c)

/ˈɡɜːdn/

21.

goat: con dê

a)

/ɡɔːʊt/

b)

/ɡəʊt/

c)

/ɡeʊt/

22.

goodbye: tạm biệt

a)

/ˌɡɜːdˈbaɪ/

b)

/ˌɡʊdˈbaɪ/

c)

/ˌɡʌdˈbaɪ/

23.

juice: nước ép

a)

/dʒɜːs/

b)

/θuːs/

c)

/dʒuːs/

24.

long: dài

a)

/lɜːŋ/

b)

/lɔːŋ/

c)

/læŋ/

25.

umbrella: cái ô

a)

/umˈbrelə/

b)

/ɔːmˈbrelə/

c)

/ʌmˈbrelə/

26.

window: cửa sổ

a)

/ˈwɪndəʊ/

b)

/ˈwɪndaʊ/

c)

/ˈwʌndəʊ/

27.

water: nước

a)

/ˈwɜːtər/

b)

/ˈwətər/

c)

/ˈwɔːtər/

28.

Shoe: chiếc giày

a)

/θuː/

b)

/suː/

c)

/ʃuː/

29.

milk: sữa

a)

/mʌlk/

b)

/mɪlk/

c)

/mɔːlk/

30.

orange: quả cam

a)

/ˈɔːrɪndʒ/

b)

/ˈʌrɪndʒ/

c)

/ˈærɪndʒ/