NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsTìm các yếu tố của CSN
Total questions: 6
Worksheet time: 3mins
Name
Class
Date

Free Printable Worksheets
NEW
Font size
WorksheetsCSN: u1=2−1; u7=−32 . Tìm q:
q=±1
q=±2
q=±21
q=±4
CSN: u1=−3; q=32 . Tìm u5 :
16−27
27−16
2716
1627
Cho CSN (un) , biết u1=4, q=−4 . Viết 3 số hạng tiếp theo và số hạng tổng quát:
-16; 64; -256; 4n
-16; 64;-256; (−4)n
-16;-64;-256; −(−4)n
-16; 64; -256; 4.(−4)n−1
Cho CSN có: u1=5 và công bội q=−2 . Số hạng thứ sáu của là:
-160
320
160
-320
Chocấp số nhân với u1=3;q=−2 Cho . Số 192 là số hạng thứ mấy của ?
7
8
5
6
Xen giữa số 3 và số 768 là 7 số để được một cấp số nhân. Khi đó u5 là:
48
-48
±48
72
11 questions
Inequalities Unit 3-Algebra
Worksheet
•
8th - 10th Grade
10 questions
REFUERZO EVALUACIÓN 3 ALGEBRA
Worksheet
•
9th Grade
10 questions
ISIPADU CECAIR TAHUN 5 ( MENAMBAH DAN MENOLAK )
Worksheet
•
5th - 6th Grade
10 questions
Short Quiz in General Mathematics
Worksheet
•
11th Grade
10 questions
QUIZ 2021
Worksheet
•
11th Grade
9 questions
อัตราส่วน ร้อยละ ม.1
Worksheet
•
7th Grade
9 questions
تحصيلي رياضيات
Worksheet
•
9th Grade
10 questions
Jogging math T5 section 25
Worksheet
•
5th Grade